Finance

Danh sách
Tại sao DHBUF giảm 24,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
DHBUF:OTCMKTS
Delivra Health Brands Inc
0,043 US$
-24,69%
(-0,014) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DHBUF...
Mở
0,04 US$
Cao
0,06 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
2,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,31 N
Khối lượng
750,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Beta
1,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,26 Tr
Số nhân viên
27
Mở
0,04 US$
Cao
0,06 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
2,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,31 N
Khối lượng
750,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Beta
1,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,26 Tr
Số nhân viên
27
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Delivra Health Brands Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27
Ngày thành lập2008
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,36 Tr
3,21 Tr
2,43 Tr
1,25 Tr
Giá vốn hàng bán
2,02 Tr
1,71 Tr
1,46 Tr
936,00 N
Chi phí doanh thu
2,02 Tr
1,71 Tr
1,46 Tr
936,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,49 Tr
1,45 Tr
1,39 Tr
1,26 Tr
Chi phí hoạt động
1,84 Tr
1,52 Tr
1,42 Tr
1,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,87 Tr
3,23 Tr
2,88 Tr
2,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
492,00 N
-22,00 N
-450,00 N
-978,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
519,00 N
-91,00 N
-411,00 N
-1,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
571,00 N
-101,00 N
-524,00 N
-1,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
519,00 N
-91,00 N
-411,00 N
-1,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,91%
-2,84%
-16,89%
-82,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
111,00 N
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-71,00 N
-75,00 N
-68,00 N
Chi phí lãi suất ròng
111,00 N
-71,00 N
-75,00 N
-68,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
290,00 N
27,00 N
-
-
EBITDA
782,00 N
5,00 N
-450,00 N
-978,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google