Finance

Danh sách
DHARAN:NSE
Dharan Infra-EPC Ltd
0,14 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DHARAN...
Mở
0,15 ₹
Cao
0,15 ₹
Thấp
0,13 ₹
Vốn hoá thị trường
732,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,25 Tr
Khối lượng
5,72 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,56 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 ₹
Số nhân viên
52
Mở
0,15 ₹
Cao
0,15 ₹
Thấp
0,13 ₹
Vốn hoá thị trường
732,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,25 Tr
Khối lượng
5,72 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,56 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 ₹
Số nhân viên
52
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dharan Infra-EPC Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên52
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdharanepc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
10,90 Tr
35,67 Tr
10,84 Tr
35,13 Tr
Giá vốn hàng bán
115,08 Tr
-58,80 Tr
16,80 Tr
-10,75 Tr
Chi phí doanh thu
115,08 Tr
-58,80 Tr
16,80 Tr
-10,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,56 Tr
7,80 Tr
1,91 Tr
8,48 Tr
Chi phí hoạt động
137,47 Tr
87,46 Tr
69,33 Tr
60,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
252,55 Tr
28,65 Tr
86,13 Tr
50,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-241,66 Tr
7,02 Tr
-75,29 Tr
-14,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,22 Tr
-42,17 Tr
2,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-200,18 Tr
-24,60 Tr
-83,54 Tr
-41,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-200,18 Tr
-26,25 Tr
-83,54 Tr
-41,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
85,00 N
124,00 N
45,00 N
48,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,04%
-0,50%
-0,05%
-0,11%
Chi phí hoạt động khác
131,64 Tr
79,42 Tr
67,20 Tr
52,15 Tr
Thu nhập ròng
-200,27 Tr
-24,73 Tr
-83,58 Tr
-41,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.838,18%
-69,31%
-771,20%
-119,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,26 Tr
15,49 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-17,49 Tr
-8,25 Tr
-26,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
31,26 Tr
-2,00 Tr
-8,25 Tr
-26,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
263,00 N
241,00 N
223,00 N
205,00 N
EBITDA
-241,34 Tr
7,29 Tr
-75,02 Tr
-14,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google