Finance

Danh sách
Tại sao DHANBANK tăng 7,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
DHANBANK:NSE
Dhanlaxmi Bank Ltd
36,00 ₹
+7,72%
(+2,58) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DHANBANK...
Mở
33,36 ₹
Cao
36,15 ₹
Thấp
33,22 ₹
Vốn hoá thị trường
14,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,75 Tr
Khối lượng
4,04 Tr
Chỉ số P/E
12,27
Cao nhất trong 52 tuần
36,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
19,45 ₹
EPS
2,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
253,01 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
33,36 ₹
Cao
36,15 ₹
Thấp
33,22 ₹
Vốn hoá thị trường
14,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,75 Tr
Khối lượng
4,04 Tr
Chỉ số P/E
12,27
Cao nhất trong 52 tuần
36,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
19,45 ₹
EPS
2,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
253,01 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dhanlaxmi Bank is an Indian private sector bank headquartered in Thrissur, Kerala. It was incorporated on 14 November 1927 at Thrissur. It became a Scheduled Commercial Bank in the year 1977. The Bank has 264 branches and 285 ATMs across India. Wikipedia
Giới thiệu về Dhanlaxmi Bank Ltd
Giám đốc điều hànhJ. K. Shivan
Số nhân viên1,86 N
Ngày thành lập14 thg 11, 1927
Trụ sở chínhThrissur, Kerala, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webdhan.bank.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,72 T
1,86 T
2,22 T
1,97 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
850,40 Tr
872,20 Tr
2,59 T
929,80 Tr
Chi phí hoạt động
1,48 T
1,62 T
1,43 T
1,61 T
Tổng chi phí hoạt động
1,48 T
1,62 T
1,43 T
1,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
232,00 Tr
238,80 Tr
789,58 Tr
355,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
232,00 Tr
238,80 Tr
789,58 Tr
355,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
232,00 Tr
238,80 Tr
789,58 Tr
355,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
354,70 Tr
106,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
44,92%
29,91%
Chi phí hoạt động khác
632,80 Tr
751,10 Tr
-1,17 T
680,80 Tr
Thu nhập ròng
232,00 Tr
238,80 Tr
434,88 Tr
249,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,53%
12,82%
19,62%
12,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google