Finance

Danh sách
Tại sao DGWG giảm 7,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
DGWG:IDX
Delta Giri Wacana Tbk PT
290,00 IDR
-7,64%
(-24,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DGWG...
Mở
308 IDR
Cao
308 IDR
Thấp
268 IDR
Vốn hoá thị trường
1,71 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
9,60 Tr
Khối lượng
6,25 Tr
Cổ tức
5,17%
Cổ tức hằng quý
4 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,31
Cao nhất trong 52 tuần
575 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
252 IDR
EPS
46 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,88 T
Số nhân viên
915
Mở
308 IDR
Cao
308 IDR
Thấp
268 IDR
Vốn hoá thị trường
1,71 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
9,60 Tr
Khối lượng
6,25 Tr
Cổ tức
5,17%
Cổ tức hằng quý
4 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,31
Cao nhất trong 52 tuần
575 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
252 IDR
EPS
46 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,88 T
Số nhân viên
915
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Delta Giri Wacana Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên915
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdgw.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
995,57 T
1,50 NT
1,10 NT
1,28 NT
Giá vốn hàng bán
714,33 T
1,14 NT
835,37 T
938,14 T
Chi phí doanh thu
714,33 T
1,14 NT
835,37 T
938,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
176,64 T
156,73 T
169,00 T
228,75 T
Chi phí hoạt động
176,64 T
171,33 T
170,07 T
229,24 T
Tổng chi phí hoạt động
890,98 T
1,31 NT
1,01 NT
1,17 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
104,59 T
189,81 T
97,94 T
117,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-948,00 Tr
-1,50 T
2,38 T
-948,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
67,55 T
156,38 T
64,28 T
76,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,55 T
156,38 T
64,28 T
76,31 T
Chi phí thuế thu nhập
15,62 T
37,86 T
14,55 T
22,49 T
Thuế suất hiệu dụng
23,13%
24,21%
22,63%
29,48%
Chi phí hoạt động khác
-
14,60 T
1,08 T
485,00 Tr
Thu nhập ròng
51,16 T
115,53 T
49,38 T
50,34 T
Biên lợi nhuận ròng
5,14%
7,69%
4,48%
3,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
317,00 Tr
-
87,00 Tr
72,00 Tr
Chi phí lãi suất
-22,10 T
-25,30 T
-29,27 T
-26,98 T
Chi phí lãi suất ròng
-21,78 T
-25,30 T
-29,18 T
-26,90 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
113,20 T
200,03 T
106,45 T
127,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google