Finance

Danh sách
DGT:ASX
DigiCo Infrastructure REIT Stapled Securities
2,45 AU$
-0,81%
(-0,020) 1 ngày
29 thg 9, 15:09:57 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DGT...
Mở
2,46 AU$
Cao
2,47 AU$
Thấp
2,39 AU$
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,66 Tr
Khối lượng
883,45 N
Cổ tức
4,90%
Cổ tức hằng quý
0,03 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
3,29 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,60 AU$
EPS
-0,18 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
559,06 Tr
Mở
2,46 AU$
Cao
2,47 AU$
Thấp
2,39 AU$
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,66 Tr
Khối lượng
883,45 N
Cổ tức
4,90%
Cổ tức hằng quý
0,03 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
3,29 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,60 AU$
EPS
-0,18 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
559,06 Tr
Giới thiệu về DigiCo Infrastructure REIT Stapled Securities
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2024
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,05 Tr
49,05 Tr
59,40 Tr
59,40 Tr
Giá vốn hàng bán
23,00 Tr
23,00 Tr
27,80 Tr
27,80 Tr
Chi phí doanh thu
23,00 Tr
23,00 Tr
27,80 Tr
27,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,60 Tr
1,60 Tr
1,80 Tr
1,80 Tr
Chi phí hoạt động
-6,20 Tr
-6,20 Tr
62,30 Tr
62,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,80 Tr
16,80 Tr
90,10 Tr
90,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,25 Tr
32,25 Tr
-30,70 Tr
-30,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-500,00 N
-500,00 N
-750,00 N
-750,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,95 Tr
11,95 Tr
-80,95 Tr
-80,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,95 Tr
11,95 Tr
-51,95 Tr
-51,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,00 Tr
-7,00 Tr
-11,60 Tr
-11,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-58,58%
-58,58%
14,33%
14,33%
Chi phí hoạt động khác
-34,85 Tr
-34,85 Tr
34,85 Tr
34,85 Tr
Thu nhập ròng
18,95 Tr
18,95 Tr
-69,35 Tr
-69,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
38,63%
38,63%
-116,75%
-116,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-19,80 Tr
-19,80 Tr
-20,50 Tr
-20,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,80 Tr
-19,80 Tr
-20,50 Tr
-20,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,05 Tr
27,05 Tr
25,65 Tr
25,65 Tr
EBITDA
58,80 Tr
58,80 Tr
-5,95 Tr
-5,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google