Finance

Danh sách
DGR:ETR
Deutsche Grndstcksktn vml Brln Grd AG
4,16 €
+0,48%
(+0,020) 1 ngày
9 thg 10, 17:35:36 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DGR...
Mở
4,16 €
Cao
4,16 €
Thấp
4,16 €
Vốn hoá thị trường
6,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
635,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,15 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,94 €
EPS
-0,39 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 Tr
Số nhân viên
15
Mở
4,16 €
Cao
4,16 €
Thấp
4,16 €
Vốn hoá thị trường
6,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
635,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,15 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,94 €
EPS
-0,39 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 Tr
Số nhân viên
15
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Deutsche Grndstcksktn vml Brln Grd AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdga-ag.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
644,33 N
644,33 N
740,66 N
740,66 N
Giá vốn hàng bán
36,25 N
36,25 N
23,35 N
23,35 N
Chi phí doanh thu
36,25 N
36,25 N
23,35 N
23,35 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
375,71 N
375,71 N
412,78 N
412,78 N
Chi phí hoạt động
863,78 N
863,78 N
881,34 N
881,34 N
Tổng chi phí hoạt động
900,04 N
900,04 N
904,70 N
904,70 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-255,70 N
-255,70 N
-164,04 N
-164,04 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
120,91 N
120,91 N
-28,07 N
-28,07 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-122,30 N
-122,30 N
-192,85 N
-192,85 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-125,83 N
-125,83 N
-192,85 N
-192,85 N
Chi phí thuế thu nhập
2,13 N
2,13 N
-6,13 N
-6,13 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,74%
-1,74%
3,18%
3,18%
Chi phí hoạt động khác
474,87 N
474,87 N
459,17 N
459,17 N
Thu nhập ròng
-124,43 N
-124,43 N
-186,72 N
-186,72 N
Biên lợi nhuận ròng
-19,31%
-19,31%
-25,21%
-25,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,33 N
9,33 N
11,00
11,00
Chi phí lãi suất
-359,00
-359,00
-750,00
-750,00
Chi phí lãi suất ròng
8,97 N
8,97 N
-739,00
-739,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,20 N
13,20 N
9,39 N
9,39 N
EBITDA
-242,50 N
-242,50 N
-154,65 N
-154,65 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google