Trang chủDGNX • NASDAQ
add
Diginex Ltd
0,48 $
Sau giờ giao dịch:(3,18%)+0,015
0,50 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,49 $
Mức chênh lệch một ngày
0,46 $ - 0,50 $
Phạm vi một năm
0,38 $ - 39,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
113,76 Tr USD
Số lượng trung bình
2,43 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,02 Tr | 292,75% |
Chi phí hoạt động | 3,75 Tr | 65,86% |
Thu nhập ròng | -2,90 Tr | -399,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -283,84 | -27,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,68 Tr | -34,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,85 Tr | 1.735,58% |
Tổng tài sản | 15,09 Tr | 1.314,44% |
Tổng nợ | 4,20 Tr | -75,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 201,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -45,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -61,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,90 Tr | -399,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,95 Tr | -33,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,39 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,70 Tr | 287,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -630,23 N | -5.308,12% |
Dòng tiền tự do | -1,36 Tr | -43,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
27