Finance

Danh sách
Tại sao DGNS giảm 8,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
DGNS:IDX
Diagnos Laboratorium Utama PT Tbk
274,00 IDR
-8,67%
(-26,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:10:28 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DGNS...
Mở
270 IDR
Cao
278 IDR
Thấp
256 IDR
Vốn hoá thị trường
376,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,30 Tr
Khối lượng
5,22 Tr
Chỉ số P/E
147,13
Cao nhất trong 52 tuần
382 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
140 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Số nhân viên
87
Mở
270 IDR
Cao
278 IDR
Thấp
256 IDR
Vốn hoá thị trường
376,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,30 Tr
Khối lượng
5,22 Tr
Chỉ số P/E
147,13
Cao nhất trong 52 tuần
382 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
140 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Số nhân viên
87
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Diagnos Laboratorium Utama PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên87
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdiagnos.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
41,39 T
48,35 T
41,63 T
45,11 T
Giá vốn hàng bán
21,54 T
23,07 T
23,07 T
25,12 T
Chi phí doanh thu
21,54 T
23,07 T
23,07 T
25,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,32 T
18,16 T
19,02 T
20,89 T
Chi phí hoạt động
19,01 T
18,21 T
19,70 T
21,53 T
Tổng chi phí hoạt động
40,55 T
41,29 T
42,77 T
46,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
842,16 Tr
7,06 T
-1,14 T
-1,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
665,47 Tr
6,87 T
-1,32 T
-1,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
665,47 Tr
6,87 T
-1,32 T
-1,71 T
Chi phí thuế thu nhập
1,19 T
1,28 T
-
-
Thuế suất hiệu dụng
178,38%
18,66%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-310,11 Tr
54,47 Tr
688,65 Tr
636,72 Tr
Thu nhập ròng
-521,62 Tr
5,59 T
-1,32 T
-1,71 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,26%
11,56%
-3,16%
-3,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,19 Tr
7,80 Tr
10,30 Tr
15,91 Tr
Chi phí lãi suất
-184,87 Tr
-202,38 Tr
-187,21 Tr
-188,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-176,68 Tr
-194,58 Tr
-176,91 Tr
-172,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,44 T
7,21 T
1,44 T
1,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google