Finance

Danh sách
Tại sao DGNMO giảm 8,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
DGNMO:IST
Doganlar Mobilya Grub Imlt Sny v Tcrt AS
4,31 TRY
-8,49%
(-0,40) 1 ngày
16 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DGNMO...
Mở
4,68 TRY
Cao
4,68 TRY
Thấp
4,24 TRY
Vốn hoá thị trường
1,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,73 Tr
Khối lượng
9,54 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,68 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,37 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
350,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4,68 TRY
Cao
4,68 TRY
Thấp
4,24 TRY
Vốn hoá thị trường
1,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,73 Tr
Khối lượng
9,54 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,68 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,37 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
350,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Doganlar Mobilya Grub Imlt Sny v Tcrt AS
Giám đốc điều hànhDavut Doğan
Số nhân viên2,1 N
Ngày thành lập1935
Trụ sở chínhIstanbul, Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,31 T
3,36 T
2,32 T
3,46 T
Giá vốn hàng bán
2,70 T
2,74 T
1,47 T
2,72 T
Chi phí doanh thu
2,70 T
2,74 T
1,47 T
2,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,54 Tr
25,96 Tr
29,32 Tr
37,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
971,77 Tr
920,73 Tr
935,75 Tr
1,09 T
Chi phí hoạt động
1,03 T
790,89 Tr
1,06 T
1,30 T
Tổng chi phí hoạt động
3,72 T
3,53 T
2,53 T
4,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-412,47 Tr
-171,25 Tr
-207,47 Tr
-563,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
412,50 Tr
-392,40 Tr
783,56 Tr
702,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-686,02 Tr
-645,16 Tr
265,40 Tr
-640,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-685,53 Tr
-639,55 Tr
269,22 Tr
-637,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-209,54 Tr
399,38 Tr
20,29 Tr
-662,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,54%
-61,90%
7,64%
103,57%
Chi phí hoạt động khác
23,79 Tr
-155,80 Tr
93,87 Tr
171,22 Tr
Thu nhập ròng
-476,43 Tr
-1,04 T
245,12 Tr
22,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,39%
-31,11%
10,57%
0,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,72 Tr
63,55 Tr
36,59 Tr
49,87 Tr
Chi phí lãi suất
-664,48 Tr
-97,07 Tr
-174,27 Tr
-625,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-617,76 Tr
-33,52 Tr
-137,68 Tr
-576,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-92,48 Tr
9,82 Tr
-12,70 Tr
-317,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,15 Tr
5,07 Tr
-1,94 Tr
-2,14 Tr
Các ứng dụng của Google