Finance

Danh sách
DGIK:IDX
Nusa Konstruksi Enjiniring Tbk PT
135,00 IDR
-1,46%
(-2,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DGIK...
Mở
130 IDR
Cao
135 IDR
Thấp
119 IDR
Vốn hoá thị trường
748,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,23 Tr
Khối lượng
3,27 Tr
Chỉ số P/E
12,39
Cao nhất trong 52 tuần
206 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
91 IDR
EPS
11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,54 T
Số nhân viên
189
Mở
130 IDR
Cao
135 IDR
Thấp
119 IDR
Vốn hoá thị trường
748,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,23 Tr
Khối lượng
3,27 Tr
Chỉ số P/E
12,39
Cao nhất trong 52 tuần
206 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
91 IDR
EPS
11 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,54 T
Số nhân viên
189
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nusa Konstruksi Enjiniring Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên189
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
205,73 T
233,51 T
230,46 T
249,14 T
Giá vốn hàng bán
173,94 T
193,34 T
200,87 T
205,66 T
Chi phí doanh thu
173,94 T
193,34 T
200,87 T
205,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,23 T
13,81 T
17,07 T
8,34 T
Chi phí hoạt động
20,93 T
39,48 T
17,07 T
12,28 T
Tổng chi phí hoạt động
194,87 T
232,83 T
217,95 T
217,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,86 T
682,08 Tr
12,52 T
31,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,65 T
-24,59 T
-1,41 T
-2,58 T
EBT bao gồm các mục bất thường
9,70 T
25,77 T
11,03 T
26,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,25 T
-24,44 T
11,03 T
26,02 T
Chi phí thuế thu nhập
-14,51 Tr
3,83 T
3,63 T
9,03 T
Thuế suất hiệu dụng
-0,15%
14,88%
32,91%
34,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,72 T
21,91 T
7,40 T
16,99 T
Biên lợi nhuận ròng
4,72%
9,38%
3,21%
6,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
201,91 Tr
167,51 Tr
226,46 Tr
227,14 Tr
Chi phí lãi suất
-4,75 T
-4,67 T
-4,71 T
-6,99 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,55 T
-4,50 T
-4,48 T
-6,76 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,70 T
25,67 T
-
3,93 T
EBITDA
14,64 T
26,46 T
14,72 T
33,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google