Finance

Beta
Danh sách
DGICB:NASDAQ
Donegal Group Inc Class B
19,15 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 6, 09:30:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DGICB...
Vốn hoá thị trường
645,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
674,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,02%
Cổ tức hằng quý
0,19 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10,84
Cao nhất trong 52 tuần
20,46 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,84 US$
EPS
1,77 US$
Beta
-0,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,58 Tr
Số nhân viên
831
Vốn hoá thị trường
645,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
674,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,02%
Cổ tức hằng quý
0,19 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10,84
Cao nhất trong 52 tuần
20,46 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,84 US$
EPS
1,77 US$
Beta
-0,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,58 Tr
Số nhân viên
831
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Donegal Group Inc Class B
Giám đốc điều hànhKevin Gerard Burke
Số nhân viên831
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhMarietta, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
247,15 Tr
245,92 Tr
240,14 Tr
236,00 Tr
Giá vốn hàng bán
226,39 Tr
220,35 Tr
218,55 Tr
220,96 Tr
Chi phí doanh thu
226,39 Tr
220,35 Tr
218,55 Tr
220,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-
176,75 N
290,83 N
577,45 N
Tổng chi phí hoạt động
226,39 Tr
220,53 Tr
218,84 Tr
221,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,76 Tr
25,39 Tr
21,30 Tr
14,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,42 Tr
25,05 Tr
20,96 Tr
14,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,42 Tr
25,05 Tr
20,96 Tr
14,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,56 Tr
4,97 Tr
3,77 Tr
2,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,42%
19,84%
17,98%
18,50%
Chi phí hoạt động khác
-
176,75 N
290,83 N
577,45 N
Thu nhập ròng
16,87 Tr
20,08 Tr
17,19 Tr
11,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,82%
8,17%
7,16%
4,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,43
0,52
0,50
0,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-336,70 N
-340,42 N
-340,43 N
-333,02 N
Chi phí lãi suất ròng
-336,70 N
-340,42 N
-340,43 N
-333,02 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,67 Tr
26,11 Tr
21,72 Tr
15,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu