Finance

Danh sách
DGGYO:IST
Dogus Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
29,16 TRY
+0,55%
(+0,16) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DGGYO...
Mở
28,74 TRY
Cao
29,50 TRY
Thấp
28,74 TRY
Vốn hoá thị trường
9,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
113,56 N
Khối lượng
47,25 N
Chỉ số P/E
364,04
Cao nhất trong 52 tuần
49,30 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
26,12 TRY
EPS
0,08 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
332,01 Tr
Số nhân viên
12
Mở
28,74 TRY
Cao
29,50 TRY
Thấp
28,74 TRY
Vốn hoá thị trường
9,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
113,56 N
Khối lượng
47,25 N
Chỉ số P/E
364,04
Cao nhất trong 52 tuần
49,30 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
26,12 TRY
EPS
0,08 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
332,01 Tr
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dogus Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
277,08 Tr
336,53 Tr
344,19 Tr
360,57 Tr
Giá vốn hàng bán
40,35 Tr
61,36 Tr
57,24 Tr
64,81 Tr
Chi phí doanh thu
40,35 Tr
61,36 Tr
57,24 Tr
64,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,73 Tr
11,89 Tr
25,95 Tr
21,64 Tr
Chi phí hoạt động
37,61 Tr
13,28 Tr
26,35 Tr
25,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
77,96 Tr
74,64 Tr
83,59 Tr
89,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
199,11 Tr
261,89 Tr
260,61 Tr
270,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
274,72 Tr
200,21 Tr
410,37 Tr
242,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
254,35 Tr
183,58 Tr
557,95 Tr
323,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
254,35 Tr
184,28 Tr
557,95 Tr
323,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
71,54 Tr
451,06 Tr
466,88 Tr
297,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,13%
245,70%
83,68%
91,91%
Chi phí hoạt động khác
5,88 Tr
1,39 Tr
392,46 N
3,51 Tr
Thu nhập ròng
182,81 Tr
-267,48 Tr
91,07 Tr
26,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
65,98%
-79,48%
26,46%
7,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,72 Tr
17,09 Tr
19,11 Tr
42,47 Tr
Chi phí lãi suất
-60,82 Tr
-110,78 Tr
-85,90 Tr
-61,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,10 Tr
-93,69 Tr
-66,80 Tr
-18,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
200,84 Tr
262,10 Tr
261,55 Tr
271,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google