Finance

Danh sách
DGCONTENT:NSE
Digicontent Ltd
24,20 ₹
+1,47%
(+0,35) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DGCONTENT...
Mở
24,00 ₹
Cao
24,48 ₹
Thấp
23,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,16 N
Khối lượng
5,84 N
Chỉ số P/E
188,96
Cao nhất trong 52 tuần
39,57 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
21,61 ₹
EPS
0,13 ₹
Số nhân viên
5
Mở
24,00 ₹
Cao
24,48 ₹
Thấp
23,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,16 N
Khối lượng
5,84 N
Chỉ số P/E
188,96
Cao nhất trong 52 tuần
39,57 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
21,61 ₹
EPS
0,13 ₹
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Digicontent Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,32 T
1,28 T
1,18 T
1,23 T
Giá vốn hàng bán
591,80 Tr
568,80 Tr
574,50 Tr
555,20 Tr
Chi phí doanh thu
591,80 Tr
568,80 Tr
574,50 Tr
555,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
340,10 Tr
-
Chi phí hoạt động
582,50 Tr
627,20 Tr
561,50 Tr
677,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,17 T
1,20 T
1,14 T
1,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
143,60 Tr
85,40 Tr
47,50 Tr
-100,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,40 Tr
12,50 Tr
-8,30 Tr
6,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
136,10 Tr
-86,80 Tr
22,00 Tr
-18,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
136,10 Tr
72,10 Tr
21,90 Tr
-18,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,90 Tr
-14,00 Tr
13,00 Tr
700,00 N
Thuế suất hiệu dụng
30,05%
16,13%
59,09%
-3,76%
Chi phí hoạt động khác
562,80 Tr
607,50 Tr
202,00 Tr
659,00 Tr
Thu nhập ròng
95,20 Tr
-72,80 Tr
9,00 Tr
-19,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,22%
-5,68%
0,76%
-1,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-28,90 Tr
-25,80 Tr
-34,00 Tr
-24,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,90 Tr
-25,80 Tr
-25,60 Tr
-24,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,70 Tr
19,70 Tr
19,40 Tr
18,90 Tr
EBITDA
163,30 Tr
92,35 Tr
53,78 Tr
19,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google