Finance

Danh sách
DGCO34:BVMF
Dollar General
26,31 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DGCO34...
Mở
26,28 R$
Cao
26,31 R$
Thấp
26,28 R$
Vốn hoá thị trường
28,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
93,00
Khối lượng
18,00
Cao nhất trong 52 tuần
34,23 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,59 R$
Số nhân viên
194 N
Mở
26,28 R$
Cao
26,31 R$
Thấp
26,28 R$
Vốn hoá thị trường
28,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
93,00
Khối lượng
18,00
Cao nhất trong 52 tuần
34,23 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,59 R$
Số nhân viên
194 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dollar General Corporation is an American chain of discount stores headquartered in Goodlettsville, Tennessee. As of January 2024, Dollar General operated 20,388 stores in the contiguous United States and Mexico. The company began in 1939 in Scottsville, Kentucky, as a family-owned business called J.L. Turner and Son, owned by James Luther Turner and Cal Turner. In 1955, the firm opened the first Dollar General store, and in 1968 the company went public on the New York Stock Exchange as the Dollar General Corporation. The Fortune 500 recognized Dollar General in 1999, and in 2020 it reached No. 112 on the list. Dollar General has grown to become one of the most profitable stores in the rural United States, with revenue reaching around $42 billion in 2025. The company and its business practices have been subject to criticism, particularly regarding how it may be creating and perpetuating food deserts and stifling local businesses while offering fewer and lower-paying jobs. Wikipedia
Giới thiệu về Dollar General
Giám đốc điều hànhTodd Vasos
Số nhân viên194 N
Ngày thành lập1939
Trụ sở chínhGoodlettsville, Tennessee, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
2,23 US$ / 2,01 US$
+10,84%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
11,29 T / 11,19 T
+0,85%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 5 2026
thg 7 2026
Doanh thu
10,65 T
10,91 T
10,79 T
11,29 T
Giá vốn hàng bán
7,47 T
7,59 T
7,38 T
7,61 T
Chi phí doanh thu
7,47 T
7,59 T
7,38 T
7,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,76 T
2,66 T
2,77 T
2,91 T
Chi phí hoạt động
2,76 T
2,66 T
2,77 T
2,91 T
Tổng chi phí hoạt động
10,22 T
10,25 T
10,15 T
10,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
425,85 Tr
663,38 Tr
638,52 Tr
769,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
369,92 Tr
545,47 Tr
591,28 Tr
726,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
369,92 Tr
611,08 Tr
591,28 Tr
726,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
87,26 Tr
119,17 Tr
147,15 Tr
175,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,59%
21,85%
24,89%
24,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
282,66 Tr
426,30 Tr
444,13 Tr
550,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,65%
3,91%
4,12%
4,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,28
1,93
2,00
2,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-55,94 Tr
-52,30 Tr
-47,24 Tr
-42,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,94 Tr
-52,30 Tr
-47,24 Tr
-42,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
692,20 Tr
933,74 Tr
909,35 Tr
1,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
65,40 Tr
102,48 Tr
1,16 Tr
28,77 Tr
Các ứng dụng của Google