Finance

Danh sách
DGB:KLSE
DGB Asia Bhd
0,035 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DGB...
Mở
0,04 MYR
Cao
0,04 MYR
Thấp
0,04 MYR
Vốn hoá thị trường
11,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
528,80 N
Khối lượng
18,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 MYR
EPS
-0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
330,52 Tr
Mở
0,04 MYR
Cao
0,04 MYR
Thấp
0,04 MYR
Vốn hoá thị trường
11,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
528,80 N
Khối lượng
18,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 MYR
EPS
-0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
330,52 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DGB Asia Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdgbasia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,25 Tr
16,32 Tr
12,74 Tr
13,45 Tr
Giá vốn hàng bán
3,37 Tr
3,23 Tr
2,70 Tr
2,64 Tr
Chi phí doanh thu
3,37 Tr
3,23 Tr
2,70 Tr
2,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,13 Tr
8,96 Tr
6,39 Tr
6,77 Tr
Chi phí hoạt động
7,82 Tr
26,41 Tr
9,15 Tr
9,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,19 Tr
29,64 Tr
11,86 Tr
12,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,06 Tr
-13,33 Tr
884,00 N
1,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-61,00 N
240,00 N
-
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
936,00 N
-4,95 Tr
635,00 N
620,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
936,00 N
-12,62 Tr
635,00 N
620,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-3,00 N
30,22 N
37,00 N
33,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,32%
-0,61%
5,83%
5,32%
Chi phí hoạt động khác
688,00 N
17,45 Tr
2,76 Tr
2,59 Tr
Thu nhập ròng
1,18 Tr
-5,09 Tr
592,00 N
571,00 N
Biên lợi nhuận ròng
9,64%
-31,21%
4,65%
4,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
388,98 N
-
-
Chi phí lãi suất
-66,00 N
-450,98 N
-249,00 N
-830,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-66,00 N
-62,00 N
-249,00 N
-830,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,21 Tr
-12,24 Tr
1,91 Tr
2,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
592,00
-
-
Các ứng dụng của Google