Finance

Danh sách
DG:VIE
Vinci SA
107,40 €
-0,42%
(-0,45) 1 ngày
9 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DG...
Mở
106,95 €
Cao
107,40 €
Thấp
106,95 €
Vốn hoá thị trường
63,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
11,92
Cao nhất trong 52 tuần
143,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
104,50 €
EPS
9,01 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
597,49 Tr
Số nhân viên
292 N
Mở
106,95 €
Cao
107,40 €
Thấp
106,95 €
Vốn hoá thị trường
63,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
11,92
Cao nhất trong 52 tuần
143,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
104,50 €
EPS
9,01 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
597,49 Tr
Số nhân viên
292 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vinci, trước đây là Société générale d'entreprises, là công ty lớn thứ hai thế giới trong lĩnh vực nhượng quyền và xây dựng, sử dụng 222.397 người trên khắp thế giới. Hoạt động của Vinci được tổ chức xung quanh 5 trung tâm thương mại: Vinci Autoroutes, Vinci Concessions, Vinci Énergies, Eurovia và Vinci Construction. Năm 2019, công ty có mặt tại hơn 100 quốc gia và doanh thu của công ty là 48,053 tỷ euro vào năm 2019. Wikipedia
Giới thiệu về Vinci SA
Giám đốc điều hànhXavier Huillard
Số nhân viên292 N
Ngày thành lập1899
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,96 T
19,96 T
18,09 T
18,09 T
Giá vốn hàng bán
15,88 T
15,88 T
15,55 T
15,55 T
Chi phí doanh thu
15,88 T
15,88 T
15,55 T
15,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 T
1,10 T
8,50 Tr
8,50 Tr
Chi phí hoạt động
1,42 T
1,42 T
520,00 Tr
520,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,31 T
17,31 T
16,07 T
16,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,65 T
2,65 T
2,02 T
2,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,50 Tr
31,50 Tr
-76,50 Tr
-76,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,32 T
2,32 T
1,78 T
1,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,35 T
2,35 T
1,77 T
1,77 T
Chi phí thuế thu nhập
711,50 Tr
711,50 Tr
667,50 Tr
667,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,62%
30,62%
37,61%
37,61%
Chi phí hoạt động khác
232,00 Tr
232,00 Tr
333,50 Tr
333,50 Tr
Thu nhập ròng
1,50 T
1,50 T
1,04 T
1,04 T
Biên lợi nhuận ròng
7,53%
7,53%
5,74%
5,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
132,50 Tr
132,50 Tr
125,50 Tr
125,50 Tr
Chi phí lãi suất
-520,00 Tr
-520,00 Tr
-415,00 Tr
-415,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-387,50 Tr
-387,50 Tr
-289,50 Tr
-289,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,29 T
3,29 T
3,10 T
3,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
28,00 Tr
28,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Các ứng dụng của Google