Trang chủDFDVW • NASDAQ
add
DeFi Development Corp. Wt
Giá đóng cửa hôm trước
0,56 $
Mức chênh lệch một ngày
0,52 $ - 0,57 $
Phạm vi một năm
0,36 $ - 5,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
110,32 Tr USD
Số lượng trung bình
8,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,49 Tr | 613,51% |
Chi phí hoạt động | 129,13 Tr | 9.833,27% |
Thu nhập ròng | -144,47 Tr | -29.625,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,22 N | -4.065,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,21 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -124,29 Tr | -22.704,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,60 Tr | 235,84% |
Tổng tài sản | 307,41 Tr | 6.924,91% |
Tổng nợ | 208,15 Tr | 23.715,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 99,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -79,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -103,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -144,47 Tr | -29.625,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,93 Tr | -6.003,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,77 Tr | 211.071,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,72 Tr | -10.243,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,88 Tr | -1.047,81% |
Dòng tiền tự do | -31,62 Tr | -69.365,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Nhân viên
16