Finance

Beta
Danh sách
DFCH:LON
Distribution Finance Capital Holdngs PLC
55,29 GBX
+2,01%
(+1,09) 1 ngày
1 thg 6, 10:33:54 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DFCH...
Mở
56,00 GBX
Cao
56,00 GBX
Thấp
53,00 GBX
Vốn hoá thị trường
92,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
190,78 N
Khối lượng
3,19 N
Chỉ số P/E
6,56
Cao nhất trong 52 tuần
68,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
38,00 GBX
EPS
0,08 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
166,73 Tr
Số nhân viên
155
Mở
56,00 GBX
Cao
56,00 GBX
Thấp
53,00 GBX
Vốn hoá thị trường
92,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
190,78 N
Khối lượng
3,19 N
Chỉ số P/E
6,56
Cao nhất trong 52 tuần
68,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
38,00 GBX
EPS
0,08 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
166,73 Tr
Số nhân viên
155
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Distribution Finance Capital Holdngs PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên155
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
12,39 Tr
12,39 Tr
13,66 Tr
13,66 Tr
Giá vốn hàng bán
398,00 N
398,00 N
406,00 N
406,00 N
Chi phí doanh thu
398,00 N
398,00 N
406,00 N
406,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,75 Tr
4,75 Tr
5,59 Tr
5,59 Tr
Chi phí hoạt động
7,60 Tr
7,60 Tr
8,15 Tr
8,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,00 Tr
8,00 Tr
8,56 Tr
8,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,39 Tr
4,39 Tr
5,11 Tr
5,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,52 Tr
4,52 Tr
5,30 Tr
5,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,66 Tr
4,66 Tr
5,30 Tr
5,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,22 Tr
1,22 Tr
1,02 Tr
1,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,91%
26,91%
19,33%
19,33%
Chi phí hoạt động khác
2,85 Tr
2,85 Tr
2,56 Tr
2,56 Tr
Thu nhập ròng
3,30 Tr
3,30 Tr
4,28 Tr
4,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,66%
26,66%
31,30%
31,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
500,00
500,00
1,00 N
1,00 N

Nghiên cứu