Finance

Danh sách
Tại sao DFA1 tăng 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
DFA1:FRA
Tập đoàn Dairy Farm
2,82 €
+2,17%
(+0,060) 1 ngày
12 thg 10, 08:02:41 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DFA1...
Mở
2,82 €
Cao
2,82 €
Thấp
2,82 €
Vốn hoá thị trường
4,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,14 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,62 €
Số nhân viên
81 N
Mở
2,82 €
Cao
2,82 €
Thấp
2,82 €
Vốn hoá thị trường
4,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,14 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,62 €
Số nhân viên
81 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn Dairy Farm
Giám đốc điều hànhScott Price
Số nhân viên81 N
Ngày thành lập1886
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,24 T
2,24 T
2,07 T
2,07 T
Giá vốn hàng bán
1,40 T
1,40 T
1,32 T
1,32 T
Chi phí doanh thu
1,40 T
1,40 T
1,32 T
1,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
738,45 Tr
738,45 Tr
660,65 Tr
660,65 Tr
Chi phí hoạt động
740,65 Tr
740,65 Tr
656,45 Tr
656,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,15 T
2,15 T
1,98 T
1,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
95,30 Tr
95,30 Tr
92,10 Tr
92,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,45 Tr
-1,45 Tr
-1,25 Tr
-1,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
152,05 Tr
152,05 Tr
73,90 Tr
73,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
95,50 Tr
95,50 Tr
73,90 Tr
73,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,00 Tr
14,00 Tr
14,05 Tr
14,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,21%
9,21%
19,01%
19,01%
Chi phí hoạt động khác
2,20 Tr
2,20 Tr
-4,20 Tr
-4,20 Tr
Thu nhập ròng
136,15 Tr
136,15 Tr
58,85 Tr
58,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,08%
6,08%
2,84%
2,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,90 Tr
3,90 Tr
850,00 N
850,00 N
Chi phí lãi suất
-30,25 Tr
-30,25 Tr
-25,40 Tr
-25,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,35 Tr
-26,35 Tr
-24,55 Tr
-24,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
189,12 Tr
130,45 Tr
277,00 Tr
277,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,75 Tr
7,75 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google