Finance

Danh sách
Tại sao DEZ giảm 6,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
DEZ:FRA
DEUTZ AG
10,33 €
-6,09%
(-0,67) 1 ngày
15 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DEZ...
Mở
10,78 €
Cao
10,78 €
Thấp
10,33 €
Vốn hoá thị trường
1,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,97 N
Khối lượng
3,48 N
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
0,05 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
19,79
Cao nhất trong 52 tuần
13,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,30 €
EPS
0,52 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,86 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
10,78 €
Cao
10,78 €
Thấp
10,33 €
Vốn hoá thị trường
1,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,97 N
Khối lượng
3,48 N
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
0,05 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
19,79
Cao nhất trong 52 tuần
13,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,30 €
EPS
0,52 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,86 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
ad-hoc-news.de
ad-hoc-news.de
·
4 giờ trước
MPCM keeps EUR 19.00 target for Deutz stock
Hồ sơ
Deutz AG is a German internal combustion engine manufacturer, based in Porz, Cologne, Germany. Wikipedia
Giới thiệu về DEUTZ AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,32 N
Ngày thành lập31 thg 3, 1864
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdeutz.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
493,30 Tr
543,40 Tr
530,00 Tr
585,30 Tr
Giá vốn hàng bán
377,50 Tr
442,10 Tr
400,60 Tr
459,50 Tr
Chi phí doanh thu
377,50 Tr
442,10 Tr
400,60 Tr
459,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,30 Tr
15,20 Tr
18,90 Tr
19,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,40 Tr
76,40 Tr
81,10 Tr
89,80 Tr
Chi phí hoạt động
95,00 Tr
89,50 Tr
100,30 Tr
111,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
472,50 Tr
531,60 Tr
500,90 Tr
570,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,80 Tr
11,80 Tr
29,10 Tr
14,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-400,00 N
-600,00 N
-
-100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,20 Tr
27,40 Tr
26,10 Tr
13,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,60 Tr
9,50 Tr
26,10 Tr
12,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,90 Tr
-5,60 Tr
4,30 Tr
1,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,49%
-20,44%
16,48%
10,00%
Chi phí hoạt động khác
3,80 Tr
300,00 N
400,00 N
1,50 Tr
Thu nhập ròng
12,10 Tr
33,70 Tr
21,50 Tr
11,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,45%
6,20%
4,06%
1,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
200,00 N
600,00 N
-
300,00 N
Chi phí lãi suất
-4,40 Tr
-6,10 Tr
-5,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,20 Tr
-5,50 Tr
-5,00 Tr
-6,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,20 Tr
15,30 Tr
52,60 Tr
38,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
100,00 N
100,00 N
-100,00 N
Các ứng dụng của Google