Finance

Danh sách
Tại sao DEX giảm 2,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
DEX:ETR
Delticom AG
2,26 €
-2,59%
(-0,060) 1 ngày
6 thg 11, 17:35:19 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DEX...
Mở
2,26 €
Cao
2,26 €
Thấp
2,26 €
Vốn hoá thị trường
35,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,80 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,31%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2,92 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,92 €
EPS
-0,02 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,83 Tr
Số nhân viên
90
Mở
2,26 €
Cao
2,26 €
Thấp
2,26 €
Vốn hoá thị trường
35,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,80 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,31%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2,92 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,92 €
EPS
-0,02 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,83 Tr
Số nhân viên
90
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Delticom AG is a listed company based in Hanover. It operates 140 online shops in 42 countries selling car and motor cycle tyres and a range of accessories to both private and corporate customers. Delticom is Europe's largest online tyre retailer with sales of over €500 million per year. Wikipedia
Giới thiệu về Delticom AG
Giám đốc điều hànhAndreas Pruefer
Số nhân viên90
Ngày thành lập2 thg 7, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Ngành-
Trang webdelti.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
106,99 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
123,60 Tr
123,60 Tr
106,99 Tr
106,99 Tr
Giá vốn hàng bán
87,71 Tr
87,71 Tr
80,30 Tr
80,30 Tr
Chi phí doanh thu
87,71 Tr
87,71 Tr
80,30 Tr
80,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,64 Tr
6,64 Tr
5,69 Tr
5,69 Tr
Chi phí hoạt động
31,19 Tr
31,19 Tr
26,02 Tr
26,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
118,90 Tr
118,90 Tr
106,32 Tr
106,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,71 Tr
4,71 Tr
673,50 N
673,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
500,00
500,00
1,00 N
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,14 Tr
4,14 Tr
-169,00 N
-169,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,14 Tr
4,14 Tr
-169,00 N
-169,00 N
Chi phí thuế thu nhập
1,23 Tr
1,23 Tr
-55,00 N
-55,00 N
Thuế suất hiệu dụng
29,62%
29,62%
32,54%
32,54%
Chi phí hoạt động khác
21,49 Tr
21,49 Tr
17,30 Tr
17,30 Tr
Thu nhập ròng
2,91 Tr
2,91 Tr
-114,00 N
-114,00 N
Biên lợi nhuận ròng
2,36%
2,36%
-0,11%
-0,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
70,50 N
70,50 N
78,50 N
78,50 N
Chi phí lãi suất
-667,50 N
-667,50 N
-675,50 N
-675,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-597,00 N
-597,00 N
-597,00 N
-597,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,52 Tr
2,52 Tr
2,39 Tr
2,39 Tr
EBITDA
5,80 Tr
5,17 Tr
1,21 Tr
1,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
572,00 N
572,00 N
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google