Finance

Danh sách
DEX:BIT
Dexelance SpA
1,92 €
-2,54%
(-0,050) 1 ngày
11 thg 9, 17:35:21 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DEX...
Mở
1,99 €
Cao
1,99 €
Thấp
1,88 €
Vốn hoá thị trường
116,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
93,12 N
Khối lượng
244,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,56 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,73 €
EPS
-0,72 €
Số nhân viên
932
Mở
1,99 €
Cao
1,99 €
Thấp
1,88 €
Vốn hoá thị trường
116,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
93,12 N
Khối lượng
244,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,56 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,73 €
EPS
-0,72 €
Số nhân viên
932
Giới thiệu về Dexelance SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên932
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdexelance.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
82,73 Tr
65,45 Tr
99,89 Tr
84,42 Tr
Giá vốn hàng bán
61,79 Tr
48,24 Tr
74,46 Tr
63,55 Tr
Chi phí doanh thu
61,79 Tr
48,24 Tr
74,46 Tr
63,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,33 Tr
12,11 Tr
15,87 Tr
16,02 Tr
Chi phí hoạt động
32,38 Tr
5,29 Tr
47,61 Tr
20,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
94,17 Tr
53,53 Tr
122,06 Tr
84,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,44 Tr
11,92 Tr
-22,17 Tr
-97,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,40 Tr
-9,40 Tr
14,94 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,31 Tr
-1,59 Tr
-7,30 Tr
-4,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,34 Tr
9,68 Tr
-18,96 Tr
-4,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
848,00 N
296,00 N
751,00 N
-237,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-19,68%
-18,65%
-10,29%
5,80%
Chi phí hoạt động khác
638,00 N
-1,06 Tr
1,29 Tr
-814,00 N
Thu nhập ròng
-5,16 Tr
-1,88 Tr
-8,05 Tr
-4,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,23%
-2,88%
-8,06%
-4,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
10,01 Tr
-
387,00 N
Chi phí lãi suất
-1,69 Tr
-3,47 Tr
-10,83 Tr
-4,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,69 Tr
6,54 Tr
-10,83 Tr
-3,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,41 Tr
-5,77 Tr
30,45 Tr
5,75 Tr
EBITDA
-9,90 Tr
21,00 Tr
-15,89 Tr
5,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
26,00 N
-
-133,00 N
-181,00 N
Các ứng dụng của Google