Finance

Danh sách
DEWI:IDX
PT Dewi SHRI Farmindo Tbk
258,00 IDR
-0,77%
(-2,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:13:34 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DEWI...
Mở
260 IDR
Cao
264 IDR
Thấp
252 IDR
Vốn hoá thị trường
516,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,73 Tr
Khối lượng
25,75 Tr
Chỉ số P/E
67,04
Cao nhất trong 52 tuần
270 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
103 IDR
EPS
4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
28
Mở
260 IDR
Cao
264 IDR
Thấp
252 IDR
Vốn hoá thị trường
516,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,73 Tr
Khối lượng
25,75 Tr
Chỉ số P/E
67,04
Cao nhất trong 52 tuần
270 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
103 IDR
EPS
4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
28
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Dewi SHRI Farmindo Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,09 T
35,51 T
24,42 T
12,68 T
Giá vốn hàng bán
17,58 T
29,49 T
19,90 T
10,58 T
Chi phí doanh thu
17,58 T
29,49 T
19,90 T
10,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,53 T
2,62 T
1,29 T
1,64 T
Chi phí hoạt động
1,27 T
1,13 T
1,17 T
1,57 T
Tổng chi phí hoạt động
18,84 T
30,62 T
21,06 T
12,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,24 T
4,88 T
3,36 T
534,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-178,02 Tr
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,58 T
4,47 T
2,98 T
79,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,58 T
4,47 T
2,98 T
79,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
334,04 Tr
844,93 Tr
552,94 Tr
-146,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,14%
18,92%
18,57%
-183,91%
Chi phí hoạt động khác
-260,12 Tr
-1,49 T
-127,58 Tr
-77,68 Tr
Thu nhập ròng
1,25 T
3,62 T
2,42 T
226,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,91%
10,20%
9,93%
1,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,23 Tr
2,57 Tr
67,22 Tr
107,29 Tr
Chi phí lãi suất
-487,64 Tr
-421,01 Tr
-445,35 Tr
-562,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-486,41 Tr
-418,45 Tr
-378,12 Tr
-454,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,45 T
5,01 T
3,50 T
692,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google