Finance

Danh sách
DEWA:IDX
Darma Henwa Tbk PT
340,00 IDR
+0,59%
(+2,00) 1 ngày
14 thg 10, 10:44:39 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DEWA...
Mở
338 IDR
Cao
344 IDR
Thấp
330 IDR
Vốn hoá thị trường
13,83 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
461,60 Tr
Khối lượng
149,00 Tr
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
3,05
Cao nhất trong 52 tuần
865 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
234 IDR
EPS
111 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,69 T
Số nhân viên
5 N
Mở
338 IDR
Cao
344 IDR
Thấp
330 IDR
Vốn hoá thị trường
13,83 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
461,60 Tr
Khối lượng
149,00 Tr
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
3,05
Cao nhất trong 52 tuần
865 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
234 IDR
EPS
111 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,69 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Darma Henwa Tbk PT
Giám đốc điều hànhPrabhakaran Balasubramanian
Số nhân viên4,72 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webptdh.co.id
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,52 NT
1,74 NT
1,55 NT
1,66 NT
Giá vốn hàng bán
1,28 NT
1,54 NT
1,28 NT
1,31 NT
Chi phí doanh thu
1,28 NT
1,54 NT
1,28 NT
1,31 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,73 T
54,07 T
75,94 T
126,57 T
Chi phí hoạt động
62,18 T
186,52 T
86,04 T
-137,18 T
Tổng chi phí hoạt động
1,34 NT
1,72 NT
1,37 NT
1,18 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
186,99 T
19,06 T
182,72 T
480,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,52 T
-15,90 T
-3,50 T
-1,88 T
EBT bao gồm các mục bất thường
117,06 T
3,88 NT
116,67 T
347,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
117,06 T
-70,82 T
116,67 T
393,00 T
Chi phí thuế thu nhập
-1,51 T
-186,87 T
23,96 T
85,91 T
Thuế suất hiệu dụng
-1,29%
-4,82%
20,53%
24,73%
Chi phí hoạt động khác
-4,55 T
132,45 T
10,11 T
-263,75 T
Thu nhập ròng
118,55 T
4,07 NT
92,72 T
261,57 T
Biên lợi nhuận ròng
7,78%
233,45%
5,98%
15,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
877,33 Tr
10,35 T
2,50 T
1,42 T
Chi phí lãi suất
-63,10 T
-84,68 T
-66,67 T
-89,53 T
Chi phí lãi suất ròng
-62,23 T
-74,33 T
-64,17 T
-88,10 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
189,60 T
283,89 T
421,94 T
488,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google