Finance

Danh sách
Tại sao DEVP-B giảm 4,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
DEVP-B:STO
DevPort AB
7,66 SEK
-4,01%
(-0,32) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DEVP-B...
Mở
8,00 SEK
Cao
8,00 SEK
Thấp
7,20 SEK
Vốn hoá thị trường
75,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,31 N
Khối lượng
3,71 N
Cổ tức
13,05%
Cổ tức hằng quý
0,25 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
17,70 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
7,20 SEK
EPS
-1,53 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,84 Tr
Số nhân viên
207
Mở
8,00 SEK
Cao
8,00 SEK
Thấp
7,20 SEK
Vốn hoá thị trường
75,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,31 N
Khối lượng
3,71 N
Cổ tức
13,05%
Cổ tức hằng quý
0,25 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
17,70 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
7,20 SEK
EPS
-1,53 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,84 Tr
Số nhân viên
207
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DevPort AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên207
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webdevport.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
87,64 Tr
94,79 Tr
87,63 Tr
81,20 Tr
Giá vốn hàng bán
87,41 Tr
92,73 Tr
84,26 Tr
81,51 Tr
Chi phí doanh thu
87,41 Tr
92,73 Tr
84,26 Tr
81,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,49 Tr
3,63 Tr
3,14 Tr
3,08 Tr
Chi phí hoạt động
6,52 Tr
5,59 Tr
5,28 Tr
5,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
93,92 Tr
98,32 Tr
89,54 Tr
86,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,29 Tr
-3,53 Tr
-1,91 Tr
-5,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 N
-25,00 N
31,00 N
2,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,52 Tr
-3,69 Tr
-2,19 Tr
-4,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,52 Tr
-3,69 Tr
-2,19 Tr
-2,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,26 Tr
-648,00 N
435,00 N
-434,00 N
Thuế suất hiệu dụng
19,26%
17,55%
-19,88%
8,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-51,00 N
-
-
Thu nhập ròng
-5,26 Tr
-3,04 Tr
-2,62 Tr
-4,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,00%
-3,21%
-2,99%
-5,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
116,00 N
162,00 N
87,00 N
81,00 N
Chi phí lãi suất
-344,00 N
-300,00 N
-395,00 N
-335,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-228,00 N
-138,00 N
-308,00 N
-254,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
134,00 N
135,00 N
139,00 N
140,00 N
EBITDA
-6,15 Tr
-3,40 Tr
-1,77 Tr
-5,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google