Finance

Danh sách
DETRF:OTCMKTS
Deterra Royalties Ltd
2,82 US$
+1,99%
(+0,055) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DETRF...
Mở
2,82 US$
Cao
2,82 US$
Thấp
2,82 US$
Vốn hoá thị trường
2,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,21 N
Khối lượng
779,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,51 US$
Beta
0,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
531,77 Tr
Số nhân viên
11
Mở
2,82 US$
Cao
2,82 US$
Thấp
2,82 US$
Vốn hoá thị trường
2,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,21 N
Khối lượng
779,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,51 US$
Beta
0,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
531,77 Tr
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Deterra Royalties Ltd
Giám đốc điều hànhJulian Andrews
Số nhân viên11
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
60,69 Tr
60,69 Tr
60,51 Tr
60,51 Tr
Giá vốn hàng bán
3,60 Tr
3,60 Tr
2,78 Tr
2,78 Tr
Chi phí doanh thu
3,60 Tr
3,60 Tr
2,78 Tr
2,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
442,00 N
442,00 N
219,00 N
219,00 N
Chi phí hoạt động
887,00 N
887,00 N
476,50 N
476,50 N
Tổng chi phí hoạt động
4,48 Tr
4,48 Tr
3,26 Tr
3,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,21 Tr
56,21 Tr
57,25 Tr
57,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,36 Tr
-4,36 Tr
-2,24 Tr
-2,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
57,33 Tr
57,33 Tr
55,22 Tr
55,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,14 Tr
53,14 Tr
55,22 Tr
55,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,74 Tr
13,74 Tr
16,69 Tr
16,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,98%
23,98%
30,23%
30,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
43,58 Tr
43,58 Tr
38,52 Tr
38,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
71,81%
71,81%
63,66%
63,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
766,00 N
766,00 N
207,00 N
207,00 N
Chi phí lãi suất
-17,00 N
-17,00 N
-14,50 N
-14,50 N
Chi phí lãi suất ròng
749,00 N
749,00 N
192,50 N
192,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
445,00 N
445,00 N
257,50 N
257,50 N
EBITDA
56,40 Tr
56,40 Tr
57,51 Tr
57,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,19 Tr
-4,19 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google