Finance

Danh sách
DESTINI:KLSE
Destini Bhd
0,23 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 16:32:37 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DESTINI...
Vốn hoá thị trường
126,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
259,74 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
27,95
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
548,97 Tr
Số nhân viên
221
Vốn hoá thị trường
126,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
259,74 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
27,95
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
548,97 Tr
Số nhân viên
221
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Destini Berhad is a Malaysian company that is involved in heavy industry, defence and oil and gas. This company was formed in 1991 under the name of Satang Jaya Sdn Bhd. At the beginning, this company involved in the business as a supplier of aviation tools and spare parts from Original Equipment Manufacturers to Malaysian government especially for Malaysian Armed Forces. The company first time entry into Bursa Malaysia in December 2005 and in September 2011, Satang Jaya Sdn Bhd changed its name to Destini Berhad as a part of company expansions. Destiny Berhad consist of six divisions which is M Rails Technics, System Enhancement Resources & Technologies, Destini Prima, Destini Avia Technique, Destini Armada and Destini Oil Services. Wikipedia
Giới thiệu về Destini Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên221
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
81,21 Tr
79,41 Tr
83,69 Tr
63,45 Tr
Giá vốn hàng bán
52,18 Tr
49,49 Tr
55,20 Tr
53,78 Tr
Chi phí doanh thu
52,18 Tr
49,49 Tr
55,20 Tr
53,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,77 Tr
15,34 Tr
17,43 Tr
52,00 Tr
Chi phí hoạt động
16,06 Tr
15,77 Tr
18,18 Tr
16,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
68,25 Tr
65,25 Tr
73,38 Tr
70,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,96 Tr
14,15 Tr
10,31 Tr
-7,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,51 Tr
12,60 Tr
8,81 Tr
-9,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,51 Tr
12,60 Tr
8,81 Tr
-9,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,81 Tr
3,34 Tr
2,68 Tr
1,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,37%
26,46%
30,46%
-15,71%
Chi phí hoạt động khác
-732,00 N
-460,00 N
-294,00 N
-36,47 Tr
Thu nhập ròng
6,14 Tr
7,20 Tr
3,46 Tr
-12,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,55%
9,07%
4,13%
-19,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,45 Tr
-1,55 Tr
-1,50 Tr
-2,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,45 Tr
-1,55 Tr
-1,50 Tr
-2,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,03 Tr
884,00 N
1,04 Tr
1,15 Tr
EBITDA
17,03 Tr
15,11 Tr
11,35 Tr
-5,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google