Finance

Danh sách
DESPC:IST
Despec Bilgisayar Pazarlama v Ticaret AS
30,30 TRY
+1,68%
(+0,50) 1 ngày
8 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DESPC...
Mở
29,88 TRY
Cao
30,48 TRY
Thấp
29,32 TRY
Vốn hoá thị trường
700,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
427,75 N
Khối lượng
89,88 N
Cao nhất trong 52 tuần
62,45 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
28,20 TRY
EPS
-5,13 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,00 Tr
Số nhân viên
39
Mở
29,88 TRY
Cao
30,48 TRY
Thấp
29,32 TRY
Vốn hoá thị trường
700,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
427,75 N
Khối lượng
89,88 N
Cao nhất trong 52 tuần
62,45 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
28,20 TRY
EPS
-5,13 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,00 Tr
Số nhân viên
39
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Despec Bilgisayar Pazarlama v Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên39
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdespec.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,02 T
1,16 T
869,80 Tr
863,11 Tr
Giá vốn hàng bán
3,74 T
1,11 T
805,78 Tr
714,31 Tr
Chi phí doanh thu
3,74 T
1,11 T
805,78 Tr
714,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,20 Tr
20,10 Tr
48,96 Tr
52,47 Tr
Chi phí hoạt động
65,75 Tr
19,93 Tr
47,01 Tr
54,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,80 T
1,13 T
852,79 Tr
769,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
220,71 Tr
27,99 Tr
17,01 Tr
93,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,96 Tr
-13,94 Tr
1,94 Tr
-49,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,65 Tr
-40,13 Tr
-20,42 Tr
-36,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,65 Tr
-40,13 Tr
-20,42 Tr
-36,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,47 Tr
18,30 Tr
7,78 Tr
-965,00
Thuế suất hiệu dụng
76,71%
-45,59%
-38,08%
-
Chi phí hoạt động khác
7,55 Tr
-171,34 N
-1,94 Tr
2,40 Tr
Thu nhập ròng
3,18 Tr
-58,43 Tr
-28,20 Tr
-36,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,08%
-5,06%
-3,24%
-4,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
180,03 Tr
104,05 Tr
107,51 Tr
43,76 Tr
Chi phí lãi suất
-351,79 Tr
-144,44 Tr
-138,70 Tr
-100,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-171,76 Tr
-40,38 Tr
-31,19 Tr
-56,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
221,47 Tr
28,78 Tr
17,80 Tr
94,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google