Finance

Danh sách
Tại sao DESN giảm 2,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
DESN:SWX
Dottikon ES Holding AG
259,00 CHF
-2,08%
(-5,50) 1 ngày
8 thg 10, 10:30:34 GMT+2  ·   CHF
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DESN...
Mở
260,50 CHF
Cao
260,50 CHF
Thấp
256,50 CHF
Vốn hoá thị trường
3,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,25 N
Khối lượng
1,13 N
Chỉ số P/E
34,56
Cao nhất trong 52 tuần
396,00 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
253,50 CHF
EPS
7,49 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,00 Tr
Số nhân viên
900
Mở
260,50 CHF
Cao
260,50 CHF
Thấp
256,50 CHF
Vốn hoá thị trường
3,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,25 N
Khối lượng
1,13 N
Chỉ số P/E
34,56
Cao nhất trong 52 tuần
396,00 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
253,50 CHF
EPS
7,49 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,00 Tr
Số nhân viên
900
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dottikon ES Holding AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên900
Ngày thành lập1913
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdottikon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
100,75 Tr
100,75 Tr
119,21 Tr
119,21 Tr
Giá vốn hàng bán
32,39 Tr
32,39 Tr
52,86 Tr
52,86 Tr
Chi phí doanh thu
32,39 Tr
32,39 Tr
52,86 Tr
52,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,36 Tr
25,36 Tr
24,77 Tr
24,77 Tr
Chi phí hoạt động
40,36 Tr
40,36 Tr
34,17 Tr
34,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
72,75 Tr
72,75 Tr
87,02 Tr
87,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,00 Tr
28,00 Tr
32,19 Tr
32,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-12,00 N
-12,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
27,35 Tr
27,35 Tr
31,66 Tr
31,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,35 Tr
27,35 Tr
31,87 Tr
31,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,52 Tr
3,52 Tr
3,69 Tr
3,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,89%
12,89%
11,64%
11,64%
Chi phí hoạt động khác
8,32 Tr
8,32 Tr
426,50 N
426,50 N
Thu nhập ròng
23,82 Tr
23,82 Tr
27,98 Tr
27,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,65%
23,65%
23,47%
23,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
164,50 N
164,50 N
124,50 N
124,50 N
Chi phí lãi suất
-815,00 N
-815,00 N
-38,50 N
-38,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-650,50 N
-650,50 N
86,00 N
86,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,68 Tr
6,68 Tr
8,97 Tr
8,97 Tr
EBITDA
34,67 Tr
34,67 Tr
40,85 Tr
40,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google