Trang chủDESK3 • BVMF
add
Desktop SA
Giá đóng cửa hôm trước
18,00 R$
Mức chênh lệch một ngày
17,80 R$ - 18,17 R$
Phạm vi một năm
7,47 R$ - 18,51 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,09 T BRL
Số lượng trung bình
1,45 Tr
Tỷ số P/E
29,25
Tỷ lệ cổ tức
0,64%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 315,97 Tr | 8,05% |
Chi phí hoạt động | 87,27 Tr | 2,27% |
Thu nhập ròng | 21,50 Tr | -7,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,80 | -14,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 160,52 Tr | 20,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 479,85 Tr | 29,22% |
Tổng tài sản | 3,86 T | 9,90% |
Tổng nợ | 2,42 T | 13,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,50 Tr | -7,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 92,44 Tr | 251,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,89 Tr | -135,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 82,73 Tr | 116,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 112,27 Tr | 137,86% |
Dòng tiền tự do | 70,38 Tr | 2.530,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
896