Trang chủDES • ASX
add
Desoto Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
45,67 Tr AUD
Số lượng trung bình
569,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 626,00 | 17,67% |
Chi phí hoạt động | 1,08 Tr | 165,33% |
Thu nhập ròng | -1,11 Tr | -184,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -177,20 N | -141,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,08 Tr | -166,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,24 Tr | 10,34% |
Tổng tài sản | 14,09 Tr | 47,47% |
Tổng nợ | 890,78 N | 74,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 186,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,11 Tr | -184,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,02 Tr | -214,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -200,31 N | -404,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,27 Tr | 15.779,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,05 Tr | 377,70% |
Dòng tiền tự do | -778,87 N | -178,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web