Trang chủDERM • NASDAQ
add
Journey Medical Corp
5,17 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
5,17 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 16:02:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,19 $
Mức chênh lệch một ngày
4,99 $ - 5,32 $
Phạm vi một năm
4,31 $ - 9,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
110,28 Tr USD
Số lượng trung bình
290,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,08 Tr | 18,05% |
Chi phí hoạt động | 11,08 Tr | 65,25% |
Thu nhập ròng | -1,25 Tr | -181,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,76 | -169,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 622,00 N | -80,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,09 Tr | 18,64% |
Tổng tài sản | 94,59 Tr | 17,88% |
Tổng nợ | 62,74 Tr | 4,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,25 Tr | -181,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,28 Tr | -382,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,43 Tr | -48,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -858,00 N | 60,20% |
Dòng tiền tự do | -5,87 Tr | 56,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
58