Finance

Danh sách
Tại sao DERHL giảm 2,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
DERHL:IST
Derluks Yatirim Holding AS
1,56 TRY
-2,50%
(-0,040) 1 ngày
7 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DERHL...
Mở
1,59 TRY
Cao
1,60 TRY
Thấp
1,50 TRY
Vốn hoá thị trường
1,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,32 Tr
Khối lượng
20,30 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,75 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,49 TRY
EPS
-0,00 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
989,18 Tr
Số nhân viên
189
Mở
1,59 TRY
Cao
1,60 TRY
Thấp
1,50 TRY
Vốn hoá thị trường
1,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,32 Tr
Khối lượng
20,30 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,75 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,49 TRY
EPS
-0,00 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
989,18 Tr
Số nhân viên
189
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Derluks Yatirim Holding AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên189
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
919,95 Tr
1,34 T
977,17 Tr
1,30 T
Giá vốn hàng bán
671,26 Tr
985,33 Tr
637,85 Tr
931,84 Tr
Chi phí doanh thu
671,26 Tr
985,33 Tr
637,85 Tr
931,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
121,14 Tr
158,43 Tr
179,51 Tr
168,80 Tr
Chi phí hoạt động
118,17 Tr
157,31 Tr
161,71 Tr
140,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
789,43 Tr
1,14 T
799,57 Tr
1,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
130,52 Tr
197,72 Tr
177,61 Tr
224,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-52,29 Tr
114,78 Tr
12,67 Tr
-27,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
61,07 Tr
-33,87 Tr
59,07 Tr
67,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,19 Tr
-25,93 Tr
58,53 Tr
69,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,43 Tr
-2,69 Tr
55,20 Tr
50,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
67,85%
7,93%
93,43%
75,29%
Chi phí hoạt động khác
-2,97 Tr
-1,12 Tr
-17,79 Tr
-28,64 Tr
Thu nhập ròng
12,37 Tr
-24,92 Tr
2,45 Tr
7,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,35%
-1,86%
0,25%
0,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,58 Tr
-
19,24 Tr
4,13 Tr
Chi phí lãi suất
-94,31 Tr
-149,68 Tr
-147,11 Tr
-122,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-92,74 Tr
-149,68 Tr
-127,87 Tr
-118,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
169,68 Tr
199,31 Tr
206,97 Tr
257,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google