Finance

Danh sách
DEQ:FRA
Deutsche EuroShop SE
14,82 €
-1,33%
(-0,20) 1 ngày
16 thg 10, 08:04:05 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DEQ...
Mở
14,82 €
Cao
14,82 €
Thấp
14,82 €
Vốn hoá thị trường
1,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,75%
Cổ tức hằng quý
0,25 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,17
Cao nhất trong 52 tuần
20,95 €
Thấp nhất trong 52 tuần
14,82 €
EPS
2,87 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,78 Tr
Số nhân viên
7
Mở
14,82 €
Cao
14,82 €
Thấp
14,82 €
Vốn hoá thị trường
1,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,75%
Cổ tức hằng quý
0,25 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,17
Cao nhất trong 52 tuần
20,95 €
Thấp nhất trong 52 tuần
14,82 €
EPS
2,87 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,78 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Deutsche EuroShop SE is an internationally active German real estate investment company headquartered in Hamburg. It is the largest German investor in shopping centers, and the country's only publicly traded company to do so exclusively. Deutsche EuroShop was spun off from Deutsche Bank in 2000 and has been one of the largest real estate companies listed on the Frankfurt Stock Exchange since 2001. At the end of 2025, the firm held investments in 21 properties in Germany, Austria, Poland, the Czech Republic and Hungary. Wikipedia
Giới thiệu về Deutsche EuroShop SE
Giám đốc điều hànhWilhelm Wellner
Số nhân viên7
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,82 Tr
77,46 Tr
69,76 Tr
70,66 Tr
Giá vốn hàng bán
12,28 Tr
8,63 Tr
12,28 Tr
13,14 Tr
Chi phí doanh thu
12,28 Tr
8,63 Tr
12,28 Tr
13,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
5,28 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
809,00 N
12,68 Tr
4,48 Tr
759,00 N
Tổng chi phí hoạt động
13,09 Tr
21,31 Tr
16,76 Tr
13,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,73 Tr
56,14 Tr
53,00 Tr
56,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,96 Tr
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
29,86 Tr
54,34 Tr
35,78 Tr
53,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,60 Tr
39,19 Tr
36,45 Tr
40,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,90 Tr
-71,34 Tr
3,89 Tr
7,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,70%
-131,27%
10,87%
14,58%
Chi phí hoạt động khác
809,00 N
215,00 N
2,45 Tr
-213,00 N
Thu nhập ròng
23,74 Tr
121,53 Tr
28,44 Tr
42,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,01%
156,91%
40,77%
60,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,70 Tr
1,32 Tr
1,18 Tr
1,74 Tr
Chi phí lãi suất
-17,87 Tr
-18,04 Tr
-17,74 Tr
-17,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,16 Tr
-16,71 Tr
-16,56 Tr
-16,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,77 Tr
56,17 Tr
53,04 Tr
56,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google