Finance

Danh sách
Tại sao DENTA tăng 2,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
DENTA:NSE
Denta Water and Infra Solutions Ltd
261,25 ₹
+2,19%
(+5,60) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DENTA...
Mở
254,50 ₹
Cao
265,00 ₹
Thấp
251,85 ₹
Vốn hoá thị trường
6,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,08 N
Khối lượng
121,27 N
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,04
Cao nhất trong 52 tuần
454,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
222,00 ₹
EPS
20,04 ₹
Số nhân viên
79
Mở
254,50 ₹
Cao
265,00 ₹
Thấp
251,85 ₹
Vốn hoá thị trường
6,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,08 N
Khối lượng
121,27 N
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,04
Cao nhất trong 52 tuần
454,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
222,00 ₹
EPS
20,04 ₹
Số nhân viên
79
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Denta Water and Infra Solutions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên79
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdenta.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
742,69 Tr
535,20 Tr
564,46 Tr
586,64 Tr
Giá vốn hàng bán
470,07 Tr
326,32 Tr
377,10 Tr
429,91 Tr
Chi phí doanh thu
470,07 Tr
326,32 Tr
377,10 Tr
429,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,54 Tr
19,52 Tr
49,68 Tr
21,46 Tr
Chi phí hoạt động
37,24 Tr
35,37 Tr
70,52 Tr
26,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
507,31 Tr
361,69 Tr
447,62 Tr
456,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
235,38 Tr
173,51 Tr
116,84 Tr
129,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,32 Tr
21,22 Tr
-62,64 Tr
23,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
256,81 Tr
192,23 Tr
123,65 Tr
149,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
256,81 Tr
192,23 Tr
99,33 Tr
149,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
67,53 Tr
49,11 Tr
32,55 Tr
37,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,30%
25,55%
26,32%
25,23%
Chi phí hoạt động khác
17,34 Tr
14,47 Tr
19,57 Tr
4,01 Tr
Thu nhập ròng
189,28 Tr
143,12 Tr
91,10 Tr
111,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,49%
26,74%
16,14%
19,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
45,94 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,89 Tr
-2,50 Tr
-810,00 N
-3,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,89 Tr
-2,50 Tr
45,13 Tr
-3,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,36 Tr
1,38 Tr
1,27 Tr
1,29 Tr
EBITDA
236,80 Tr
174,78 Tr
118,18 Tr
131,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google