Finance

Danh sách
DENGE:IST
Denge Yatirim Holding AS
1,81 TRY
-1,63%
(-0,030) 1 ngày
6 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DENGE...
Mở
1,84 TRY
Cao
1,86 TRY
Thấp
1,80 TRY
Vốn hoá thị trường
1,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,03 Tr
Khối lượng
6,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,25 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,65 TRY
EPS
-0,46 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Số nhân viên
54
Mở
1,84 TRY
Cao
1,86 TRY
Thấp
1,80 TRY
Vốn hoá thị trường
1,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,03 Tr
Khối lượng
6,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,25 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,65 TRY
EPS
-0,46 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Số nhân viên
54
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Denge Yatirim Holding AS
Giám đốc điều hànhCenk Meriç
Số nhân viên54
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
125,44 Tr
156,92 Tr
158,72 Tr
88,42 Tr
Giá vốn hàng bán
138,72 Tr
147,98 Tr
128,72 Tr
94,46 Tr
Chi phí doanh thu
138,72 Tr
147,98 Tr
128,72 Tr
94,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,43 Tr
42,73 Tr
41,68 Tr
16,57 Tr
Chi phí hoạt động
21,15 Tr
47,62 Tr
34,50 Tr
6,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
159,86 Tr
195,60 Tr
163,21 Tr
100,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-34,43 Tr
-38,68 Tr
-4,49 Tr
-12,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,50 Tr
-74,38 Tr
-37,79 Tr
-26,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-115,07 Tr
19,16 Tr
-64,57 Tr
-42,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-87,00 Tr
14,33 Tr
-49,41 Tr
-42,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,70 Tr
64,14 Tr
-45,00 Tr
46,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-30,15%
334,82%
69,69%
-110,09%
Chi phí hoạt động khác
3,71 Tr
4,89 Tr
-7,19 Tr
-10,08 Tr
Thu nhập ròng
-138,23 Tr
-38,60 Tr
-20,03 Tr
-80,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-110,20%
-24,60%
-12,62%
-90,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
810,17 N
154,31 Tr
3,11 Tr
1,63 Tr
Chi phí lãi suất
-40,04 Tr
-26,93 Tr
-10,26 Tr
-5,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-39,23 Tr
127,38 Tr
-7,15 Tr
-3,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-22,32 Tr
-27,93 Tr
4,31 Tr
-2,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google