Finance

Danh sách
Tại sao DEN tăng 7,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
DEN:NSE
DEN Networks Ltd
27,15 ₹
+7,14%
(+1,81) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DEN...
Mở
25,60 ₹
Cao
27,83 ₹
Thấp
25,30 ₹
Vốn hoá thị trường
12,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
293,54 N
Khối lượng
1,49 Tr
Chỉ số P/E
8,71
Cao nhất trong 52 tuần
35,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
22,52 ₹
EPS
3,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,32 Tr
Số nhân viên
491
Mở
25,60 ₹
Cao
27,83 ₹
Thấp
25,30 ₹
Vốn hoá thị trường
12,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
293,54 N
Khối lượng
1,49 Tr
Chỉ số P/E
8,71
Cao nhất trong 52 tuần
35,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
22,52 ₹
EPS
3,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,32 Tr
Số nhân viên
491
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
DEN Networks Limited is an Indian cable television and broadband service provider company in India. It is owned by Sameer Manchanda and was acquired by Reliance Industries in 2018 along with Hathway. In 2003, it stood as one of the three major cable distributors in India alongside Hathway and InCablenet. On 17 October 2018, Reliance Industries announced that it had acquired a 66% stake in DEN for ₹2,290 crore. At the time of the acquisition, DEN had 106,000 broadband subscribers. The acquisition received approval from the Competition Commission of India in January 2019. Reliance acquired an additional 12.05% stake in DEN in March 2019 taking its total stake in the company to 78.62%. Wikipedia
Giới thiệu về DEN Networks Ltd
Giám đốc điều hànhS. N. Sharma
Số nhân viên491
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,41 T
2,51 T
2,41 T
2,43 T
Giá vốn hàng bán
1,52 T
1,64 T
1,94 T
1,65 T
Chi phí doanh thu
1,52 T
1,64 T
1,94 T
1,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
173,29 Tr
171,35 Tr
271,59 Tr
147,61 Tr
Chi phí hoạt động
932,31 Tr
974,53 Tr
491,20 Tr
849,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,46 T
2,61 T
2,43 T
2,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-42,67 Tr
-99,77 Tr
-21,34 Tr
-73,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
517,12 Tr
569,22 Tr
-1,79 T
553,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
459,84 Tr
479,38 Tr
492,37 Tr
464,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
459,84 Tr
479,38 Tr
-376,10 Tr
464,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
108,13 Tr
75,53 Tr
128,08 Tr
119,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,51%
15,76%
26,01%
25,60%
Chi phí hoạt động khác
526,49 Tr
572,26 Tr
14,04 Tr
501,65 Tr
Thu nhập ròng
351,61 Tr
379,93 Tr
383,99 Tr
367,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,56%
15,14%
15,96%
15,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,42 T
-
Chi phí lãi suất
-4,60 Tr
-4,45 Tr
-4,28 Tr
-4,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,60 Tr
-4,45 Tr
1,42 T
-4,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
232,53 Tr
230,92 Tr
205,57 Tr
200,00 Tr
EBITDA
195,38 Tr
151,56 Tr
193,80 Tr
154,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google