Finance

Danh sách
Tại sao DEME giảm 2,66%?
Tìm hiểu sâu hơn
DEME:EBR
DEME Group NV
168,40 €
-2,66%
(-4,60) 1 ngày
14 thg 10, 17:35:30 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DEME...
Mở
173,20 €
Cao
173,80 €
Thấp
168,40 €
Vốn hoá thị trường
4,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,88 N
Khối lượng
10,97 N
Cổ tức
1,87%
Cổ tức hằng quý
0,79 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,11
Cao nhất trong 52 tuần
206,25 €
Thấp nhất trong 52 tuần
123,40 €
EPS
15,16 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,31 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
173,20 €
Cao
173,80 €
Thấp
168,40 €
Vốn hoá thị trường
4,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,88 N
Khối lượng
10,97 N
Cổ tức
1,87%
Cổ tức hằng quý
0,79 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,11
Cao nhất trong 52 tuần
206,25 €
Thấp nhất trong 52 tuần
123,40 €
EPS
15,16 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,31 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dredging, Environmental and Marine Engineering NV is an international group of specialised companies in the fields of capital and maintenance dredging, land reclamation, port infrastructure development, offshore related services for the oil & gas industry, offshore windfarm installation, and environmental remediation. The group is based in Zwijndrecht, Belgium, and has current operations on five continents. Wikipedia
Giới thiệu về DEME Group NV
Giám đốc điều hànhLuc Vandenbulcke
Số nhân viên5,85 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,02 T
1,02 T
1,08 T
1,08 T
Giá vốn hàng bán
617,00 Tr
617,00 Tr
657,59 Tr
657,59 Tr
Chi phí doanh thu
617,00 Tr
617,00 Tr
657,59 Tr
657,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
167,45 Tr
167,45 Tr
191,83 Tr
191,83 Tr
Chi phí hoạt động
292,66 Tr
292,66 Tr
307,99 Tr
307,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
909,67 Tr
909,67 Tr
965,58 Tr
965,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
109,13 Tr
109,13 Tr
113,35 Tr
113,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,33 Tr
-1,33 Tr
-5,69 Tr
-5,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
109,91 Tr
109,91 Tr
133,41 Tr
133,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
114,35 Tr
114,35 Tr
131,38 Tr
131,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,07 Tr
25,07 Tr
24,91 Tr
24,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,81%
22,81%
18,67%
18,67%
Chi phí hoạt động khác
371,00 N
371,00 N
-1,40 Tr
-1,40 Tr
Thu nhập ròng
83,67 Tr
83,67 Tr
107,51 Tr
107,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,21%
8,21%
9,96%
9,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,17 Tr
4,17 Tr
4,84 Tr
4,84 Tr
Chi phí lãi suất
-7,73 Tr
-7,73 Tr
-8,76 Tr
-8,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,55 Tr
-3,55 Tr
-3,92 Tr
-3,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
124,85 Tr
124,85 Tr
117,56 Tr
117,56 Tr
EBITDA
220,68 Tr
220,68 Tr
220,21 Tr
220,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
861,00 N
861,00 N
-2,03 Tr
-2,03 Tr
Các ứng dụng của Google