Finance

Danh sách
Tại sao DEMANT tăng 6,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
DEMANT:CPH
Demant A/S
341,20 DKK
+6,16%
(+19,80) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DEMANT...
Mở
323,00 DKK
Cao
346,00 DKK
Thấp
320,60 DKK
Vốn hoá thị trường
68,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
261,48 N
Khối lượng
648,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
346,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
175,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
211,75 Tr
Số nhân viên
27 N
Mở
323,00 DKK
Cao
346,00 DKK
Thấp
320,60 DKK
Vốn hoá thị trường
68,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
261,48 N
Khối lượng
648,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
346,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
175,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
211,75 Tr
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Demant A/S is a Danish international company involved with hearing care, hearing aids and audiometric equipment. It is headquartered in Smørum and had a revenue of kr. 22,400,000,000 in 2024. Wikipedia
Giới thiệu về Demant A/S
Giám đốc điều hànhSøren Nielsen
Số nhân viên26,6 N
Ngày thành lập8 thg 6, 1904
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdemant.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,86 T
5,86 T
6,46 T
6,46 T
Giá vốn hàng bán
1,45 T
1,45 T
1,48 T
1,48 T
Chi phí doanh thu
1,45 T
1,45 T
1,48 T
1,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
335,50 Tr
335,50 Tr
371,50 Tr
371,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,02 T
3,02 T
3,54 T
3,54 T
Chi phí hoạt động
3,36 T
3,36 T
3,91 T
3,91 T
Tổng chi phí hoạt động
4,81 T
4,81 T
5,39 T
5,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,05 T
1,05 T
1,07 T
1,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-112,00 Tr
-112,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
818,50 Tr
818,50 Tr
770,00 Tr
770,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
889,50 Tr
889,50 Tr
883,00 Tr
883,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
200,00 Tr
200,00 Tr
177,50 Tr
177,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,43%
24,43%
23,05%
23,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
214,00 Tr
214,00 Tr
593,00 Tr
593,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,65%
3,65%
9,18%
9,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,00 Tr
22,00 Tr
23,00 Tr
23,00 Tr
Chi phí lãi suất
-59,00 Tr
-59,00 Tr
-212,00 Tr
-212,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,00 Tr
-37,00 Tr
-189,00 Tr
-189,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,22 T
1,23 T
1,25 T
1,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google