Finance

Danh sách
Tại sao DELTACORP giảm 5,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
DELTACORP:NSE
Delta Corp Ltd
78,00 ₹
-5,31%
(-4,37) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DELTACORP...
Mở
82,25 ₹
Cao
82,30 ₹
Thấp
77,40 ₹
Vốn hoá thị trường
18,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,14 Tr
Khối lượng
9,53 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
88,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
48,30 ₹
EPS
-5,85 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
270,90 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
82,25 ₹
Cao
82,30 ₹
Thấp
77,40 ₹
Vốn hoá thị trường
18,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,14 Tr
Khối lượng
9,53 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
88,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
48,30 ₹
EPS
-5,85 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
270,90 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Delta Corp Limited, formerly Arrow Webtex Limited, is an Indian public company specializing in gaming and hospitality. The firm's primary assets encompass offshore casino and hospitality services, operating under the Deltin Casinos & Hotels brand. The company engages in various forms of casino gaming, including live and electronic gaming, with a significant focus on operations in Goa. Wikipedia
Giới thiệu về Delta Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,02 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webdeltacorp.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,83 T
1,60 T
1,61 T
1,69 T
Giá vốn hàng bán
872,80 Tr
862,80 Tr
1,03 T
843,10 Tr
Chi phí doanh thu
872,80 Tr
862,80 Tr
1,03 T
843,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
398,60 Tr
-
Chi phí hoạt động
676,10 Tr
599,90 Tr
421,90 Tr
637,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,55 T
1,46 T
1,45 T
1,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
278,70 Tr
140,10 Tr
159,20 Tr
204,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
79,20 Tr
74,00 Tr
-237,00 Tr
95,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
356,60 Tr
187,00 Tr
217,10 Tr
-2,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
356,60 Tr
187,00 Tr
74,10 Tr
269,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
105,60 Tr
44,20 Tr
52,60 Tr
-672,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,61%
23,64%
24,23%
24,03%
Chi phí hoạt động khác
558,30 Tr
498,80 Tr
-104,80 Tr
535,30 Tr
Thu nhập ròng
251,00 Tr
142,80 Tr
164,50 Tr
-2,12 T
Biên lợi nhuận ròng
13,73%
8,91%
10,20%
-126,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
156,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-11,00 Tr
-9,80 Tr
-27,10 Tr
-23,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,00 Tr
-9,80 Tr
128,90 Tr
-23,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
117,80 Tr
101,10 Tr
128,10 Tr
102,30 Tr
EBITDA
398,50 Tr
237,62 Tr
237,48 Tr
322,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google