Finance

Danh sách
Tại sao DELTA giảm 3,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
DELTA:BKK
Delta Electronics Thailand PCL
251,00 ฿
-3,46%
(-9,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DELTA...
Mở
250,00 ฿
Cao
252,00 ฿
Thấp
248,00 ฿
Vốn hoá thị trường
3,27 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
23,95 Tr
Khối lượng
20,19 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
372,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
155,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,47 T
Số nhân viên
22 N
Mở
250,00 ฿
Cao
252,00 ฿
Thấp
248,00 ฿
Vốn hoá thị trường
3,27 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
23,95 Tr
Khối lượng
20,19 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
372,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
155,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,47 T
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
ad-hoc-news.de
ad-hoc-news.de
·
13 giờ trước
KKPS keeps THB 340 target for Delta Thai stock
Giới thiệu về Delta Electronics Thailand PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21,9 N
Ngày thành lập16 thg 6, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,21 T
57,71 T
61,65 T
65,58 T
Giá vốn hàng bán
38,13 T
41,23 T
41,92 T
47,72 T
Chi phí doanh thu
38,13 T
41,23 T
41,92 T
47,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,66 T
1,59 T
1,91 T
2,19 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,92 T
6,88 T
7,86 T
9,16 T
Chi phí hoạt động
7,71 T
8,47 T
9,79 T
11,38 T
Tổng chi phí hoạt động
45,83 T
49,70 T
51,71 T
59,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,38 T
8,02 T
9,94 T
6,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,26 T
622,95 Tr
541,97 Tr
382,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,73 T
8,49 T
10,44 T
7,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,85 T
8,49 T
10,90 T
7,44 T
Chi phí thuế thu nhập
1,29 T
1,23 T
1,36 T
1,33 T
Thuế suất hiệu dụng
14,77%
14,50%
13,05%
17,93%
Chi phí hoạt động khác
125,46 Tr
6,57 Tr
11,35 Tr
27,54 Tr
Thu nhập ròng
7,44 T
7,26 T
9,08 T
6,07 T
Biên lợi nhuận ròng
13,98%
12,57%
14,73%
9,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,53
0,58
0,69
0,43
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,38 Tr
56,96 Tr
103,56 Tr
71,94 Tr
Chi phí lãi suất
-6,65 Tr
-26,05 Tr
-8,58 Tr
-9,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
39,72 Tr
30,91 Tr
94,98 Tr
62,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,25 T
10,19 T
12,26 T
9,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,52 Tr
9,46 Tr
-2,34 Tr
6,74 Tr
Các ứng dụng của Google