Finance

Danh sách
DELHY:OTCMKTS
DELIVERY HERO SE Unsponsored Germany Federal Republic ADR
4,17 US$
-0,95%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DELHY...
Mở
4,23 US$
Cao
4,23 US$
Thấp
4,11 US$
Vốn hoá thị trường
11,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,90 N
Khối lượng
119,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,68 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,68 US$
Beta
2,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,10 T
Số nhân viên
54 N
Mở
4,23 US$
Cao
4,23 US$
Thấp
4,11 US$
Vốn hoá thị trường
11,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,90 N
Khối lượng
119,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,68 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,68 US$
Beta
2,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,10 T
Số nhân viên
54 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Delivery Hero SE is a German multinational online food ordering and food delivery company headquartered in Berlin, Germany. Founded in 2011, the company operates an international network spanning over 60 countries across Europe, Asia, Africa, Latin America, and the Middle East, partnering with hundreds of thousands of restaurants and local businesses. Delivery Hero has also expanded into quick commerce, a category focused on delivering small-batch orders and groceries in under an hour. The company relies heavily on a gig economy operational model, utilizing a network of independent couriers dispatched via smartphone applications to execute deliveries. This employment classification policy has made Delivery Hero the subject of ongoing legal challenges, labor disputes, and regulatory scrutiny globally, which in some instances have led to or accelerated the shutdown of its local operations in certain markets. Wikipedia
Giới thiệu về DELIVERY HERO SE Unsponsored Germany Federal Republic ADR
Giám đốc điều hànhNiklas Östberg
Số nhân viên54,3 N
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,59 T
3,59 T
3,88 T
3,88 T
Giá vốn hàng bán
2,74 T
2,74 T
3,04 T
3,04 T
Chi phí doanh thu
2,74 T
2,74 T
3,04 T
3,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
799,35 Tr
799,35 Tr
901,10 Tr
901,10 Tr
Chi phí hoạt động
808,40 Tr
808,40 Tr
914,65 Tr
914,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,55 T
3,55 T
3,96 T
3,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,20 Tr
41,20 Tr
-79,55 Tr
-79,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-26,90 Tr
-26,90 Tr
-1,50 Tr
-1,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-98,25 Tr
-98,25 Tr
-145,15 Tr
-145,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-38,45 Tr
-38,45 Tr
-167,70 Tr
-167,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
72,70 Tr
72,70 Tr
34,40 Tr
34,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-73,99%
-73,99%
-23,70%
-23,70%
Chi phí hoạt động khác
4,65 Tr
4,65 Tr
1,65 Tr
1,65 Tr
Thu nhập ròng
-193,30 Tr
-193,30 Tr
-196,20 Tr
-196,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,38%
-5,38%
-5,06%
-5,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,60 Tr
31,60 Tr
16,90 Tr
16,90 Tr
Chi phí lãi suất
-103,40 Tr
-103,40 Tr
-107,20 Tr
-107,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-71,80 Tr
-71,80 Tr
-90,30 Tr
-90,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
114,72 Tr
94,00 Tr
39,30 Tr
39,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
600,00 N
600,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google