Finance

Danh sách
Tại sao DELG tăng 2,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
DELG:TLV
Delta Galil Industries
16.760,00 ILA
+2,20%
(+360,00) 1 ngày
9 thg 10, 13:44:59 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DELG...
Mở
16.400,00 ILA
Cao
17.100,00 ILA
Thấp
16.350,00 ILA
Vốn hoá thị trường
4,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,65 N
Khối lượng
28,58 N
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
96,86 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,39
Cao nhất trong 52 tuần
19.840,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
14.560,00 ILA
EPS
11,65 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,24 Tr
Số nhân viên
23 N
Mở
16.400,00 ILA
Cao
17.100,00 ILA
Thấp
16.350,00 ILA
Vốn hoá thị trường
4,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,65 N
Khối lượng
28,58 N
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
96,86 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,39
Cao nhất trong 52 tuần
19.840,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
14.560,00 ILA
EPS
11,65 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,24 Tr
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Delta Galil Industries is a global designer, manufacturer and marketer of branded and private label apparel products for men, women and children. The majority of Delta Galil’s shares are held by Mr. Isaac Dabah, with total revenue of over $2.045 billion in 2024. Wikipedia
Giới thiệu về Delta Galil Industries
Giám đốc điều hànhIsaac Dabah
Số nhân viên23 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
538,98 Tr
611,14 Tr
572,97 Tr
511,64 Tr
Giá vốn hàng bán
305,77 Tr
351,80 Tr
334,21 Tr
258,47 Tr
Chi phí doanh thu
305,77 Tr
351,80 Tr
334,21 Tr
258,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
182,72 Tr
204,65 Tr
202,40 Tr
198,85 Tr
Chi phí hoạt động
181,95 Tr
205,27 Tr
202,10 Tr
198,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
487,72 Tr
557,07 Tr
536,32 Tr
456,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,26 Tr
54,07 Tr
36,66 Tr
54,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,00 N
-4,37 Tr
25,00 N
-5,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
41,68 Tr
38,99 Tr
22,05 Tr
43,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,33 Tr
41,59 Tr
23,53 Tr
45,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,27 Tr
11,03 Tr
5,65 Tr
10,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,64%
28,28%
25,63%
24,81%
Chi phí hoạt động khác
-776,00 N
621,00 N
-294,00 N
-366,00 N
Thu nhập ròng
29,05 Tr
24,57 Tr
15,39 Tr
30,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,39%
4,02%
2,69%
5,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,67 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-10,10 Tr
-9,33 Tr
-11,60 Tr
-5,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,10 Tr
-7,66 Tr
-11,60 Tr
-5,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
78,39 Tr
78,43 Tr
66,21 Tr
84,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-446,00 N
210,00 N
4,00 N
-82,00 N
Các ứng dụng của Google