Finance

Danh sách
Tại sao DEFI giảm 14,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
DEFI:IDX
Danasupra Erapacific Tbk PT
79,00 IDR
-14,13%
(-13,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:10:47 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DEFI...
Mở
79 IDR
Cao
86 IDR
Thấp
79 IDR
Vốn hoá thị trường
54,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,63 Tr
Khối lượng
50,39 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
505 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
50 IDR
EPS
-16 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
687,27 Tr
Số nhân viên
2
Mở
79 IDR
Cao
86 IDR
Thấp
79 IDR
Vốn hoá thị trường
54,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,63 Tr
Khối lượng
50,39 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
505 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
50 IDR
EPS
-16 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
687,27 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Danasupra Erapacific Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdanasupra.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,70 T
2,44 T
1,33 T
302,80 Tr
Giá vốn hàng bán
1,63 T
1,04 T
977,59 Tr
281,40 Tr
Chi phí doanh thu
1,63 T
1,04 T
977,59 Tr
281,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,42 T
2,29 T
1,53 T
602,77 Tr
Chi phí hoạt động
1,54 T
5,11 T
1,53 T
853,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,17 T
6,15 T
2,51 T
1,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,48 T
-3,71 T
-1,17 T
-832,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
64,23 Tr
-3,08 T
8,96 Tr
11,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,42 T
-6,68 T
-953,65 Tr
-1,94 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,41 T
-6,76 T
-1,16 T
-820,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
19,29 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,29%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
3,20 T
-
-
Thu nhập ròng
-1,21 T
-6,85 T
-815,38 Tr
-1,84 T
Biên lợi nhuận ròng
-71,44%
-280,82%
-61,08%
-609,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,57 Tr
25,05 Tr
311,42 N
18,31 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
5,57 Tr
25,05 Tr
311,42 N
18,31 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
125,47 Tr
-376,64 Tr
-
250,93 Tr
EBITDA
-1,46 T
-3,69 T
-1,16 T
-815,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google