Finance

Danh sách
Tại sao DEEPINDS giảm 4,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
DEEPINDS:NSE
Deep Industries Ltd
743,05 ₹
-4,68%
(-36,45) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DEEPINDS...
Mở
779,65 ₹
Cao
785,15 ₹
Thấp
743,05 ₹
Vốn hoá thị trường
47,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
448,02 N
Khối lượng
183,55 N
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
23,04
Cao nhất trong 52 tuần
825,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
330,00 ₹
EPS
32,26 ₹
Số nhân viên
838
Mở
779,65 ₹
Cao
785,15 ₹
Thấp
743,05 ₹
Vốn hoá thị trường
47,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
448,02 N
Khối lượng
183,55 N
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
23,04
Cao nhất trong 52 tuần
825,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
330,00 ₹
EPS
32,26 ₹
Số nhân viên
838
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Deep Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên838
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,21 T
2,21 T
2,49 T
2,79 T
Giá vốn hàng bán
979,57 Tr
882,25 Tr
1,24 T
1,34 T
Chi phí doanh thu
979,57 Tr
882,25 Tr
1,24 T
1,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
194,73 Tr
224,17 Tr
222,40 Tr
208,89 Tr
Chi phí hoạt động
463,48 Tr
487,54 Tr
546,86 Tr
522,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,44 T
1,37 T
1,79 T
1,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
767,04 Tr
845,21 Tr
696,33 Tr
922,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
212,61 Tr
99,12 Tr
-480,71 Tr
236,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
914,53 Tr
901,09 Tr
-1,20 T
1,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
914,53 Tr
901,09 Tr
771,52 Tr
1,12 T
Chi phí thuế thu nhập
202,25 Tr
187,59 Tr
-1,13 T
225,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,12%
20,82%
93,97%
20,15%
Chi phí hoạt động khác
119,78 Tr
106,87 Tr
168,06 Tr
154,63 Tr
Thu nhập ròng
674,14 Tr
680,58 Tr
-143,59 Tr
853,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,50%
30,73%
-5,77%
30,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
200,59 Tr
-
Chi phí lãi suất
-65,11 Tr
-43,24 Tr
-
-43,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-65,11 Tr
-43,24 Tr
200,59 Tr
-43,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
148,97 Tr
156,51 Tr
156,40 Tr
158,77 Tr
EBITDA
906,73 Tr
947,60 Tr
844,40 Tr
1,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google