Finance

Danh sách
DEEPAKFERT:NSE
Deepak Frtlsrs and Ptrchmcls Corp Ltd
1.395,00 ₹
+0,35%
(+4,80) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DEEPAKFERT...
Mở
1.390,00 ₹
Cao
1.408,40 ₹
Thấp
1.376,10 ₹
Vốn hoá thị trường
175,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
269,00 N
Khối lượng
211,84 N
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,89
Cao nhất trong 52 tuần
1.681,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
866,40 ₹
EPS
77,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,20 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.390,00 ₹
Cao
1.408,40 ₹
Thấp
1.376,10 ₹
Vốn hoá thị trường
175,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
269,00 N
Khối lượng
211,84 N
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,89
Cao nhất trong 52 tuần
1.681,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
866,40 ₹
EPS
77,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,20 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Deepak Fertilisers and Petrochemicals Corporation Limited is an Indian manufacturer of industrial and agricultural chemicals, crop nutrients, and fertilisers. Wikipedia
Giới thiệu về Deepak Frtlsrs and Ptrchmcls Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdfpcl.com
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
32,56 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,06 T
28,30 T
30,11 T
32,56 T
Giá vốn hàng bán
20,82 T
20,17 T
23,87 T
18,86 T
Chi phí doanh thu
20,82 T
20,17 T
23,87 T
18,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,51 T
1,55 T
1,95 T
1,99 T
Chi phí hoạt động
5,67 T
5,68 T
3,54 T
6,30 T
Tổng chi phí hoạt động
26,49 T
25,85 T
27,41 T
25,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,57 T
2,45 T
2,71 T
7,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
269,90 Tr
461,60 Tr
-654,60 Tr
59,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,10 T
1,95 T
1,61 T
6,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,10 T
1,95 T
1,42 T
6,51 T
Chi phí thuế thu nhập
955,00 Tr
530,20 Tr
216,90 Tr
1,61 T
Thuế suất hiệu dụng
30,85%
27,26%
13,47%
24,77%
Chi phí hoạt động khác
3,09 T
3,05 T
540,00 Tr
3,25 T
Thu nhập ròng
2,13 T
1,41 T
1,39 T
4,90 T
Biên lợi nhuận ròng
7,09%
5,00%
4,63%
15,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
16,89
11,21
11,04
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
411,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-747,80 Tr
-964,00 Tr
-827,70 Tr
-947,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-747,80 Tr
-964,00 Tr
-416,50 Tr
-947,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,06 T
1,08 T
1,06 T
1,05 T
EBITDA
4,62 T
3,33 T
3,62 T
8,46 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google