Finance

Danh sách
DEEDEV:NSE
DEE Development Engineers Ltd
577,30 ₹
+0,45%
(+2,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DEEDEV...
Mở
578,00 ₹
Cao
595,00 ₹
Thấp
556,60 ₹
Vốn hoá thị trường
42,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,43 N
Khối lượng
440,04 N
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
50,07
Cao nhất trong 52 tuần
760,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
183,00 ₹
EPS
11,53 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
578,00 ₹
Cao
595,00 ₹
Thấp
556,60 ₹
Vốn hoá thị trường
42,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,43 N
Khối lượng
440,04 N
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
50,07
Cao nhất trong 52 tuần
760,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
183,00 ₹
EPS
11,53 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DEE Development Engineers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdeepiping.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,70 T
2,87 T
3,62 T
2,94 T
Giá vốn hàng bán
1,33 T
1,45 T
1,16 T
1,54 T
Chi phí doanh thu
1,33 T
1,45 T
1,16 T
1,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
451,62 Tr
461,18 Tr
543,26 Tr
444,22 Tr
Chi phí hoạt động
1,06 T
1,08 T
1,93 T
1,06 T
Tổng chi phí hoạt động
2,39 T
2,53 T
3,09 T
2,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
309,02 Tr
339,18 Tr
526,30 Tr
347,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
51,72 Tr
14,15 Tr
-130,38 Tr
24,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
223,44 Tr
202,51 Tr
378,78 Tr
200,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
223,44 Tr
202,51 Tr
398,30 Tr
200,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,46 Tr
16,96 Tr
102,03 Tr
39,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,34%
8,38%
26,94%
19,80%
Chi phí hoạt động khác
476,60 Tr
482,30 Tr
1,25 T
465,88 Tr
Thu nhập ròng
178,64 Tr
182,84 Tr
278,18 Tr
161,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,62%
6,38%
7,69%
5,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
35,29 Tr
-
Chi phí lãi suất
-137,30 Tr
-150,82 Tr
-119,14 Tr
-171,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-137,30 Tr
-150,82 Tr
-83,85 Tr
-171,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
131,57 Tr
137,21 Tr
138,82 Tr
150,08 Tr
EBITDA
438,47 Tr
445,27 Tr
643,87 Tr
481,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google