Finance

Danh sách
DECB:EBR
Deceuninck NV
2,42 €
-1,22%
(-0,030) 1 ngày
14 thg 10, 09:34:31 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DECB...
Mở
2,44 €
Cao
2,45 €
Thấp
2,42 €
Vốn hoá thị trường
337,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
115,95 N
Khối lượng
13,74 N
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,83
Cao nhất trong 52 tuần
2,54 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,96 €
EPS
0,25 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
139,60 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
2,44 €
Cao
2,45 €
Thấp
2,42 €
Vốn hoá thị trường
337,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
115,95 N
Khối lượng
13,74 N
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,83
Cao nhất trong 52 tuần
2,54 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,96 €
EPS
0,25 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
139,60 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Deceuninck is the name of an entrepreneurial family from West Flanders, Belgium, who founded several companies with their name. In 1985, the company went public on the Brussels Stock Exchange. Founded in 1937, with its headquarters in Hooglede-Gits, the Deceuninck Group operates in over 90 countries and has subsidiaries across Europe, North America and Asia, including the United States, United Kingdom, Russia and Turkey. It was listed on the Brussels Stock Exchange in 1985. Wikipedia
Giới thiệu về Deceuninck NV
Giám đốc điều hànhFrancis Van Eeckhout
Số nhân viên3,66 N
Ngày thành lập1937
Trụ sở chínhHooglede, Tây Vlaanderen, Bỉ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
194,59 Tr
194,59 Tr
210,03 Tr
210,03 Tr
Giá vốn hàng bán
128,55 Tr
128,55 Tr
133,98 Tr
133,98 Tr
Chi phí doanh thu
128,55 Tr
128,55 Tr
133,98 Tr
133,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,64 Tr
1,64 Tr
1,78 Tr
1,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,67 Tr
49,67 Tr
54,22 Tr
54,22 Tr
Chi phí hoạt động
50,19 Tr
50,19 Tr
55,35 Tr
55,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
178,74 Tr
178,74 Tr
189,34 Tr
189,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,86 Tr
15,86 Tr
20,70 Tr
20,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,15 Tr
-2,15 Tr
-2,67 Tr
-2,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,74 Tr
11,74 Tr
17,01 Tr
17,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,06 Tr
12,06 Tr
17,11 Tr
17,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,13 Tr
4,13 Tr
3,89 Tr
3,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,18%
35,18%
22,87%
22,87%
Chi phí hoạt động khác
-1,12 Tr
-1,12 Tr
-650,00 N
-650,00 N
Thu nhập ròng
6,50 Tr
6,50 Tr
11,77 Tr
11,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,34%
3,34%
5,61%
5,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,93 Tr
2,93 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-3,40 Tr
-3,40 Tr
-631,50 N
-631,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-462,50 N
-462,50 N
-631,50 N
-631,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,03 Tr
23,03 Tr
33,22 Tr
33,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-130,00 N
-130,00 N
-83,50 N
-83,50 N
Các ứng dụng của Google