Finance

Danh sách
DE:CVE
Decisive Dividend Corp
7,69 CA$
+0,13%
(+0,010) 1 ngày
30 thg 9, 10:42:31 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DE...
Mở
7,68 CA$
Cao
7,69 CA$
Thấp
7,65 CA$
Vốn hoá thị trường
164,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,38 N
Khối lượng
2,57 N
Cổ tức
7,02%
Cổ tức hằng quý
0,13 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
58,12
Cao nhất trong 52 tuần
10,07 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,50 CA$
EPS
0,13 CA$
Beta
0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,24 Tr
Số nhân viên
509
Mở
7,68 CA$
Cao
7,69 CA$
Thấp
7,65 CA$
Vốn hoá thị trường
164,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,38 N
Khối lượng
2,57 N
Cổ tức
7,02%
Cổ tức hằng quý
0,13 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
58,12
Cao nhất trong 52 tuần
10,07 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,50 CA$
EPS
0,13 CA$
Beta
0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,24 Tr
Số nhân viên
509
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Decisive Dividend Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên509
Ngày thành lập1948
Trụ sở chínhKelowna, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,97 Tr
42,79 Tr
37,89 Tr
38,51 Tr
Giá vốn hàng bán
20,61 Tr
26,70 Tr
23,36 Tr
24,34 Tr
Chi phí doanh thu
20,61 Tr
26,70 Tr
23,36 Tr
24,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,15 Tr
10,60 Tr
10,06 Tr
10,42 Tr
Chi phí hoạt động
10,99 Tr
12,45 Tr
11,95 Tr
12,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,60 Tr
39,15 Tr
35,31 Tr
36,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,38 Tr
3,64 Tr
2,59 Tr
1,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,00 N
832,00 N
3,00 N
19,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,41 Tr
2,32 Tr
1,41 Tr
-131,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,41 Tr
2,81 Tr
1,40 Tr
619,00 N
Chi phí thuế thu nhập
633,00 N
917,00 N
527,00 N
176,00 N
Thuế suất hiệu dụng
44,80%
39,56%
37,48%
-134,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
780,00 N
1,40 Tr
879,00 N
-307,00 N
Biên lợi nhuận ròng
2,30%
3,27%
2,32%
-0,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,32 Tr
-1,34 Tr
-1,30 Tr
-1,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,32 Tr
-1,34 Tr
-1,30 Tr
-1,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,84 Tr
1,85 Tr
1,88 Tr
1,96 Tr
EBITDA
5,23 Tr
5,62 Tr
5,47 Tr
4,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-318,00 N
-4,00 N
7,00 N
Các ứng dụng của Google