Finance

Danh sách
DDT:ASX
DataDot Technology Ltd.
0,0040 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho DDT...
Mở
0,00 AU$
Cao
0,00 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
2,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
214,46 N
Khối lượng
500,00 N
Chỉ số P/E
28,57
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Mở
0,00 AU$
Cao
0,00 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
2,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
214,46 N
Khối lượng
500,00 N
Chỉ số P/E
28,57
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DataDot Technology Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
970,37 N
970,37 N
954,58 N
954,58 N
Giá vốn hàng bán
394,17 N
394,17 N
280,49 N
280,49 N
Chi phí doanh thu
394,17 N
394,17 N
280,49 N
280,49 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
491,83 N
491,83 N
510,76 N
510,76 N
Chi phí hoạt động
556,99 N
556,99 N
576,01 N
576,01 N
Tổng chi phí hoạt động
951,15 N
951,15 N
856,49 N
856,49 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,21 N
19,21 N
98,08 N
98,08 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,26 N
4,26 N
5,62 N
5,62 N
EBT bao gồm các mục bất thường
36,85 N
36,85 N
126,86 N
126,86 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,85 N
36,85 N
126,86 N
126,86 N
Chi phí thuế thu nhập
-79,82 N
-79,82 N
158,66 N
158,66 N
Thuế suất hiệu dụng
-216,61%
-216,61%
125,07%
125,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
116,68 N
116,68 N
-31,80 N
-31,80 N
Biên lợi nhuận ròng
12,02%
12,02%
-3,33%
-3,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,52 N
17,52 N
25,20 N
25,20 N
Chi phí lãi suất
-4,15 N
-4,15 N
-2,04 N
-2,04 N
Chi phí lãi suất ròng
13,37 N
13,37 N
23,16 N
23,16 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
65,16 N
65,16 N
65,24 N
65,24 N
EBITDA
84,37 N
84,37 N
163,33 N
163,33 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google